GeForce GTX 1070 SLI vs RTX 4090 D

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 SLI và GeForce RTX 4090 D, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 SLI
2016
2x 8 GB GDDR5, 300 Watt
34.72

RTX 4090 D vượt qua GTX 1070 SLI với mức trọn vẹn là 100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce RTX 4090 D, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13715
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu14.35
Hiệu quả năng lượng8.6012.11
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLIAD102
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)28 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce RTX 4090 D: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce RTX 4090 D, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384014592
Tần số nhân1506 MHz2280 MHz
Tần số Boost1683 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million76,300 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt425 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1,149
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu73.54 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu176
TMUskhông có dữ liệu456
Tensor Coreskhông có dữ liệu456
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu114

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce RTX 4090 D với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu304 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce RTX 4090 D: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ8000 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu1,008 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce RTX 4090 D. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce RTX 4090 D hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce RTX 4090 D hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan+1.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI và GeForce RTX 4090 D trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD118
−94.9%
230−240
+94.9%
4K56
−96.4%
110−120
+96.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.95
4Kkhông có dữ liệu14.54

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 200−210
−98%
400−450
+98%
Cyberpunk 2077 80−85
−97.5%
160−170
+97.5%
Hogwarts Legacy 80−85
−97.5%
160−170
+97.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130
−92%
240−250
+92%
Counter-Strike 2 200−210
−98%
400−450
+98%
Cyberpunk 2077 80−85
−97.5%
160−170
+97.5%
Far Cry 5 110−120
−93%
220−230
+93%
Fortnite 280
−96.4%
550−600
+96.4%
Forza Horizon 4 130−140
−97.1%
270−280
+97.1%
Forza Horizon 5 110−120
−98.2%
220−230
+98.2%
Hogwarts Legacy 80−85
−97.5%
160−170
+97.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
−98.6%
280−290
+98.6%
Valorant 210−220
−88.7%
400−450
+88.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 120−130
−92%
240−250
+92%
Counter-Strike 2 200−210
−98%
400−450
+98%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−98.6%
550−600
+98.6%
Cyberpunk 2077 80−85
−97.5%
160−170
+97.5%
Dota 2 140−150
−98.6%
280−290
+98.6%
Far Cry 5 110−120
−93%
220−230
+93%
Fortnite 176
−98.9%
350−400
+98.9%
Forza Horizon 4 130−140
−97.1%
270−280
+97.1%
Forza Horizon 5 110−120
−98.2%
220−230
+98.2%
Grand Theft Auto V 87
−95.4%
170−180
+95.4%
Hogwarts Legacy 80−85
−97.5%
160−170
+97.5%
Metro Exodus 80−85
−92.8%
160−170
+92.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
−98.6%
280−290
+98.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 111
−98.2%
220−230
+98.2%
Valorant 210−220
−88.7%
400−450
+88.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 120−130
−92%
240−250
+92%
Cyberpunk 2077 80−85
−97.5%
160−170
+97.5%
Dota 2 140−150
−98.6%
280−290
+98.6%
Far Cry 5 110−120
−93%
220−230
+93%
Forza Horizon 4 130−140
−97.1%
270−280
+97.1%
Hogwarts Legacy 80−85
−97.5%
160−170
+97.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
−98.6%
280−290
+98.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 73
−91.8%
140−150
+91.8%
Valorant 210−220
−88.7%
400−450
+88.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 123
−95.1%
240−250
+95.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
−91%
170−180
+91%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
−84.4%
450−500
+84.4%
Grand Theft Auto V 70−75
−85.7%
130−140
+85.7%
Metro Exodus 50−55
−96.1%
100−105
+96.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−71.4%
300−310
+71.4%
Valorant 240−250
−83.7%
450−500
+83.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
−95.7%
180−190
+95.7%
Cyberpunk 2077 40−45
−87.5%
75−80
+87.5%
Far Cry 5 85−90
−88.2%
160−170
+88.2%
Forza Horizon 4 95−100
−91.9%
190−200
+91.9%
Hogwarts Legacy 40−45
−95.1%
80−85
+95.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
−97%
130−140
+97%

1440p
Epic Preset

Fortnite 90−95
−95.7%
180−190
+95.7%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−95.1%
80−85
+95.1%
Grand Theft Auto V 81
−97.5%
160−170
+97.5%
Hogwarts Legacy 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%
Metro Exodus 30−35
−87.5%
60−65
+87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
−85.2%
100−105
+85.2%
Valorant 210−220
−86%
400−450
+86%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−96.4%
110−120
+96.4%
Counter-Strike 2 40−45
−95.1%
80−85
+95.1%
Cyberpunk 2077 18−20
−94.4%
35−40
+94.4%
Dota 2 100−110
−92.3%
200−210
+92.3%
Far Cry 5 45−50
−95.7%
90−95
+95.7%
Forza Horizon 4 65−70
−84.6%
120−130
+84.6%
Hogwarts Legacy 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−88.9%
85−90
+88.9%

4K
Epic Preset

Fortnite 38
−97.4%
75−80
+97.4%

Vậy GTX 1070 SLI và RTX 4090 D cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 D nhanh hơn 95% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4090 D nhanh hơn 96% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.72 69.29
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 28 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 425 Watt

GTX 1070 SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 41.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4090 D: hiệu năng cao hơn 99.6%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 220%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 D vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1070 SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070 SLI
GeForce GTX 1070 SLI
NVIDIA GeForce RTX 4090 D
GeForce RTX 4090 D

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 210 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 111 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 SLI hoặc GeForce RTX 4090 D, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.