GeForce GTX 1070 Max-Q vs Radeon R9 M375X

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 Max-Q
2017
8 GB GDDR5, 115 Watt
16.62
+300%

1070 Max-Q vượt qua R9 M375X với mức trọn vẹn là 300% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất358726
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.09không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP104Tropo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 6 2017 (8 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048640
Số pipeline Computekhông có dữ liệu10
Tần số nhân1215 MHz925 MHz
Tần số Boost1379 MHz1015 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million1,500 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture176.540.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.648 TFLOPS1.299 TFLOPS
ROPs6416
TMUs12840
L1 Cache768 KB160 KB
L2 Cache2 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ256.3 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+
VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)DirectX® 12
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.4
OpenCL1.2Not Listed
Vulkan1.2.131-
Mantle-+
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 Max-Q 16.62
+300%
R9 M375X 4.15

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 Max-Q 6950
+301%
Mẫu: 821
R9 M375X 1735
Mẫu: 68

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 Max-Q và Radeon R9 M375X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD94
+348%
21−24
−348%
4K41
+310%
10−12
−310%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+352%
21−24
−352%
Cyberpunk 2077 35−40
+350%
8−9
−350%
Hogwarts Legacy 30−35
+357%
7−8
−357%

Full HD
Medium

Battlefield 5 81
+350%
18−20
−350%
Counter-Strike 2 95−100
+352%
21−24
−352%
Cyberpunk 2077 35−40
+350%
8−9
−350%
Far Cry 5 81
+350%
18−20
−350%
Fortnite 90−95
+338%
21−24
−338%
Forza Horizon 4 101
+321%
24−27
−321%
Forza Horizon 5 50−55
+342%
12−14
−342%
Hogwarts Legacy 30−35
+357%
7−8
−357%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 94
+348%
21−24
−348%
Valorant 130−140
+343%
30−33
−343%

Full HD
High

Battlefield 5 81
+350%
18−20
−350%
Counter-Strike 2 95−100
+352%
21−24
−352%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+330%
50−55
−330%
Cyberpunk 2077 35−40
+350%
8−9
−350%
Dota 2 112
+315%
27−30
−315%
Far Cry 5 78
+333%
18−20
−333%
Fortnite 122
+307%
30−33
−307%
Forza Horizon 4 97
+304%
24−27
−304%
Forza Horizon 5 50−55
+342%
12−14
−342%
Grand Theft Auto V 105
+338%
24−27
−338%
Hogwarts Legacy 30−35
+357%
7−8
−357%
Metro Exodus 35−40
+350%
8−9
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 116
+330%
27−30
−330%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+352%
21−24
−352%
Valorant 130−140
+343%
30−33
−343%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75
+317%
18−20
−317%
Cyberpunk 2077 35−40
+350%
8−9
−350%
Dota 2 110
+307%
27−30
−307%
Far Cry 5 75
+317%
18−20
−317%
Forza Horizon 4 79
+339%
18−20
−339%
Hogwarts Legacy 30−35
+357%
7−8
−357%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+339%
18−20
−339%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+325%
12−14
−325%
Valorant 130−140
+343%
30−33
−343%

Full HD
Epic

Fortnite 101
+321%
24−27
−321%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+313%
8−9
−313%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+313%
30−33
−313%
Grand Theft Auto V 27−30
+314%
7−8
−314%
Metro Exodus 21−24
+320%
5−6
−320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+305%
40−45
−305%
Valorant 160−170
+313%
40−45
−313%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+380%
10−11
−380%
Cyberpunk 2077 14−16
+400%
3−4
−400%
Far Cry 5 35−40
+311%
9−10
−311%
Forza Horizon 4 40−45
+320%
10−11
−320%
Hogwarts Legacy 18−20
+375%
4−5
−375%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+317%
6−7
−317%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+322%
9−10
−322%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+367%
3−4
−367%
Grand Theft Auto V 30−35
+343%
7−8
−343%
Hogwarts Legacy 10−11
+400%
2−3
−400%
Metro Exodus 12−14
+333%
3−4
−333%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+357%
7−8
−357%
Valorant 95−100
+352%
21−24
−352%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+317%
6−7
−317%
Counter-Strike 2 14−16
+367%
3−4
−367%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 60−65
+329%
14−16
−329%
Far Cry 5 27
+350%
6−7
−350%
Forza Horizon 4 43
+330%
10−11
−330%
Hogwarts Legacy 10−11
+400%
2−3
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 22
+340%
5−6
−340%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+325%
4−5
−325%

Vậy GTX 1070 Max-Q và R9 M375X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 Max-Q nhanh hơn 348% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 Max-Q nhanh hơn 310% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.62 4.15
Mức độ mới 27 Tháng 6 2017 5 Tháng 5 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm

GTX 1070 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 300.5%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M375X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q
GeForce GTX 1070 Max-Q
AMD Radeon R9 M375X
Radeon R9 M375X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 95 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M375X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 Max-Q hoặc Radeon R9 M375X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.