GeForce GTX 1050 Ti (di động) vs Quadro K2200M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1050 Ti (di động) và Quadro K2200M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1050 Ti (di động)
2017
4 GB GDDR5, 75 Watt
13.90
+67.3%

GTX 1050 Ti (di động) vượt qua K2200M với mức ấn tượng là 67% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và Quadro K2200M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất366497
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.779.49
Kiến trúcPascal (2016−2021)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGP107GM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành3 Tháng 1 2017 (8 năm năm trước)19 Tháng 7 2014 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và Quadro K2200M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và Quadro K2200M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768640
Tần số nhân1493 MHz667 MHz
Tần số Boost1620 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million1,870 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt65 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture77.7626.68
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.488 TFLOPS0.8538 TFLOPS
ROPs3216
TMUs4840

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và Quadro K2200M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-A (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và Quadro K2200M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ7 GB/s1253 MHz
Băng thông bộ nhớ112 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và Quadro K2200M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Portkhông có dữ liệu1.2
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và Quadro K2200M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1050 Ti (Laptop) và Quadro K2200M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.131+
CUDA+5.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1050 Ti (di động) và Quadro K2200M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD56
+86.7%
30−35
−86.7%
1440p25
+78.6%
14−16
−78.6%
4K17
+70%
10−12
−70%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 59
+68.6%
35−40
−68.6%
Far Cry 5 47
+74.1%
27−30
−74.1%
Fortnite 80−85
+80%
45−50
−80%
Forza Horizon 4 62
+77.1%
35−40
−77.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 56
+86.7%
30−33
−86.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 49
+81.5%
27−30
−81.5%
Counter-Strike: Global Offensive 124
+77.1%
70−75
−77.1%
Dota 2 92
+67.3%
55−60
−67.3%
Far Cry 5 44
+83.3%
24−27
−83.3%
Fortnite 76
+68.9%
45−50
−68.9%
Forza Horizon 4 57
+90%
30−33
−90%
Grand Theft Auto V 55
+83.3%
30−33
−83.3%
Metro Exodus 19
+90%
10−11
−90%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 52
+73.3%
30−33
−73.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
+74.1%
27−30
−74.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 42
+75%
24−27
−75%
Dota 2 86
+72%
50−55
−72%
Far Cry 5 40
+90.5%
21−24
−90.5%
Forza Horizon 4 43
+79.2%
24−27
−79.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 39
+85.7%
21−24
−85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+85.7%
14−16
−85.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 54
+80%
30−33
−80%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+76.7%
60−65
−76.7%
Grand Theft Auto V 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Metro Exodus 12
+71.4%
7−8
−71.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 29
+81.3%
16−18
−81.3%
Far Cry 5 26
+85.7%
14−16
−85.7%
Forza Horizon 4 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%

1440p
Epic Preset

Fortnite 32
+77.8%
18−20
−77.8%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Metro Exodus 7
+75%
4−5
−75%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
+70%
10−11
−70%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
+100%
10−11
−100%
Dota 2 50−55
+70%
30−33
−70%
Far Cry 5 12
+71.4%
7−8
−71.4%
Forza Horizon 4 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+75%
8−9
−75%

4K
Epic Preset

Fortnite 9
+80%
5−6
−80%

Vậy GTX 1050 Ti (di động) và K2200M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1050 Ti (di động) nhanh hơn 87% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1050 Ti (di động) nhanh hơn 79% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1050 Ti (di động) nhanh hơn 70% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.90 8.31
Mức độ mới 3 Tháng 1 2017 19 Tháng 7 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 65 Watt

GTX 1050 Ti (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 67.3%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của K2200M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 15.4%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1050 Ti (di động) vì nó vượt trội hơn Quadro K2200M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1050 Ti (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro K2200M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti (di động)
GeForce GTX 1050 Ti (di động)
NVIDIA Quadro K2200M
Quadro K2200M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 898 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 39 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K2200M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1050 Ti (di động) hoặc Quadro K2200M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.