GeForce GT 755M SLI vs Radeon 540

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 755M SLI và Radeon 540, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 755M SLI
2013
2x 2 GB GDDR5, 2 Watt
8.06
+138%

GT 755M SLI vượt qua 540 với mức trọn vẹn là 138% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 755M SLI và Radeon 540, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất511736
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.10
Hiệu quả năng lượng5.914.95
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaN14P-?Lexa
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 11 2013 (11 năm năm trước)20 Tháng 4 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$79

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 755M SLI và Radeon 540: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 755M SLI và Radeon 540, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768384
Tần số nhân980 MHz1183 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1124 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 1300 Million2,200 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)2x ~50 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu28.39
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.9085 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 755M SLI và Radeon 540 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 755M SLI và Radeon 540: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit32 Bit
Tần số bộ nhớ5400 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu24 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 755M SLI và Radeon 540. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 755M SLI và Radeon 540 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 755M SLI và Radeon 540 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
+157%
14−16
−157%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.64

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
+163%
16−18
−163%
Cyberpunk 2077 16−18
+143%
7−8
−143%
Hogwarts Legacy 14−16
+150%
6−7
−150%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+157%
14−16
−157%
Counter-Strike 2 40−45
+163%
16−18
−163%
Cyberpunk 2077 16−18
+143%
7−8
−143%
Far Cry 5 24−27
+160%
10−11
−160%
Fortnite 45−50
+172%
18−20
−172%
Forza Horizon 4 35−40
+157%
14−16
−157%
Forza Horizon 5 24−27
+140%
10−11
−140%
Hogwarts Legacy 14−16
+150%
6−7
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+142%
12−14
−142%
Valorant 80−85
+173%
30−33
−173%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+157%
14−16
−157%
Counter-Strike 2 40−45
+163%
16−18
−163%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+156%
50−55
−156%
Cyberpunk 2077 16−18
+143%
7−8
−143%
Dota 2 60−65
+154%
24−27
−154%
Far Cry 5 24−27
+160%
10−11
−160%
Fortnite 45−50
+172%
18−20
−172%
Forza Horizon 4 35−40
+157%
14−16
−157%
Forza Horizon 5 24−27
+140%
10−11
−140%
Grand Theft Auto V 30−33
+150%
12−14
−150%
Hogwarts Legacy 14−16
+150%
6−7
−150%
Metro Exodus 16−18
+167%
6−7
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+142%
12−14
−142%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+163%
8−9
−163%
Valorant 80−85
+173%
30−33
−173%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+157%
14−16
−157%
Cyberpunk 2077 16−18
+143%
7−8
−143%
Dota 2 60−65
+154%
24−27
−154%
Far Cry 5 24−27
+160%
10−11
−160%
Forza Horizon 4 35−40
+157%
14−16
−157%
Hogwarts Legacy 14−16
+150%
6−7
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+142%
12−14
−142%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+163%
8−9
−163%
Valorant 80−85
+173%
30−33
−173%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+172%
18−20
−172%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+180%
5−6
−180%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+158%
24−27
−158%
Grand Theft Auto V 10−12
+175%
4−5
−175%
Metro Exodus 9−10
+200%
3−4
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+144%
18−20
−144%
Valorant 90−95
+163%
35−40
−163%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+157%
7−8
−157%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Far Cry 5 16−18
+143%
7−8
−143%
Forza Horizon 4 18−20
+171%
7−8
−171%
Hogwarts Legacy 9−10
+200%
3−4
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+175%
4−5
−175%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
+143%
7−8
−143%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+171%
7−8
−171%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3−4
−167%
Valorant 40−45
+163%
16−18
−163%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 30−33
+150%
12−14
−150%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 12−14
+160%
5−6
−160%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+167%
3−4
−167%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+167%
3−4
−167%

Vậy GT 755M SLI và Radeon 540 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 755M SLI nhanh hơn 157% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.06 3.38
Mức độ mới 1 Tháng 11 2013 20 Tháng 4 2017
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 2 Watt 50 Watt

GT 755M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 138.5%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2400%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 540: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 755M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon 540 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 755M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 540 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 755M SLI
GeForce GT 755M SLI
AMD Radeon 540
Radeon 540

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 755M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 755M SLI hoặc Radeon 540, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.