GeForce GT 750M SLI vs Radeon 540

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 750M SLI và Radeon 540, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 750M SLI
2013
2x 2 GB DDR3, GDDR5
6.41
+83.7%

750M SLI vượt qua 540 với mức ấn tượng là 84% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 750M SLI và Radeon 540, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất620777
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.10
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.36
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaN14P-GTLexa
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 2013 (12 năm năm trước)20 Tháng 4 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$79

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 750M SLI và Radeon 540: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 750M SLI và Radeon 540, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768384
Tần số nhân967 MHz1183 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1124 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1300 Million2,200 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu28.39
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.9085 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 750M SLI và Radeon 540 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 750M SLI và Radeon 540: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3, GDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit32 Bit
Tần số bộ nhớ2000 - 5000 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu24 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 750M SLI và Radeon 540. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 750M SLI và Radeon 540 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 750M SLI và Radeon 540 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD57
+90%
30−35
−90%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.63

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+100%
16−18
−100%
Cyberpunk 2077 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
+100%
14−16
−100%
Counter-Strike 2 30−35
+100%
16−18
−100%
Cyberpunk 2077 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Far Cry 5 20−22
+100%
10−11
−100%
Fortnite 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Forza Horizon 4 27−30
+107%
14−16
−107%
Forza Horizon 5 18−20
+90%
10−11
−90%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+100%
12−14
−100%
Valorant 70−75
+106%
35−40
−106%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
+100%
14−16
−100%
Counter-Strike 2 30−35
+100%
16−18
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 163
+91.8%
85−90
−91.8%
Cyberpunk 2077 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Dota 2 50−55
+92.6%
27−30
−92.6%
Far Cry 5 20−22
+100%
10−11
−100%
Fortnite 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Forza Horizon 4 27−30
+107%
14−16
−107%
Forza Horizon 5 18−20
+90%
10−11
−90%
Grand Theft Auto V 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
Metro Exodus 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+100%
12−14
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Valorant 70−75
+106%
35−40
−106%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+100%
14−16
−100%
Cyberpunk 2077 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Dota 2 50−55
+92.6%
27−30
−92.6%
Far Cry 5 20−22
+100%
10−11
−100%
Forza Horizon 4 27−30
+107%
14−16
−107%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+100%
12−14
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Valorant 70−75
+106%
35−40
−106%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+100%
6−7
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+85.2%
27−30
−85.2%
Grand Theft Auto V 7−8
+133%
3−4
−133%
Metro Exodus 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Valorant 70−75
+106%
35−40
−106%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Forza Horizon 4 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+125%
4−5
−125%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%
Valorant 30−35
+106%
16−18
−106%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Far Cry 5 6−7
+100%
3−4
−100%
Forza Horizon 4 10−11
+100%
5−6
−100%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+100%
3−4
−100%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+100%
3−4
−100%

Vậy GT 750M SLI và Radeon 540 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 750M SLI nhanh hơn 90% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.41 3.49
Mức độ mới 1 Tháng 4 2013 20 Tháng 4 2017
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

GT 750M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 83.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 540: mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 750M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon 540 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 750M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 540 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 750M SLI
GeForce GT 750M SLI
AMD Radeon 540
Radeon 540

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 750M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 53 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 750M SLI hoặc Radeon 540, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.