GeForce GT 220 vs UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 220
2009
1 GB GDDR3, 58 Watt
0.52

UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) vượt qua GT 220 với mức trọn vẹn là 306% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1233873
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.67không có dữ liệu
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Gen. 12 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaGT216Tiger Lake Xe
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 10 2009 (15 năm năm trước)30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$79.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4816
Tần số nhân625 MHz350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn486 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)58 Wattkhông có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa105 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture9.840không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1277 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs16không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ790 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ25.3 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoVGADVIHDMIkhông có dữ liệu
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIF + HDAkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12_1
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.1không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21
+90.9%
11
−90.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.81không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 4−5
−175%
10−12
+175%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12−14
+50%
Valorant 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−153%
40−45
+153%
Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Dota 2 10−12
−109%
23
+109%
Forza Horizon 4 4−5
−175%
10−12
+175%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
Metro Exodus 0−1 4−5
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12−14
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−50%
9
+50%
Valorant 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−400%
5−6
+400%
Dota 2 10−12
−100%
22
+100%
Forza Horizon 4 4−5
−175%
10−12
+175%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12−14
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5
−20%
Valorant 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−650%
14−16
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−250%
21−24
+250%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 2−3
Far Cry 5 3−4
−100%
6−7
+100%
Forza Horizon 4 1−2
−400%
5−6
+400%
Hogwarts Legacy 1−2
−100%
2−3
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−200%
3−4
+200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−300%
4−5
+300%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 3−4
−267%
10−12
+267%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 23
+0%
23
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10
+0%
10
+0%
Counter-Strike 2 17
+0%
17
+0%
Far Cry 5 8
+0%
8
+0%
Fortnite 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 5 9
+0%
9
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike 2 5
+0%
5
+0%
Far Cry 5 7
+0%
7
+0%
Fortnite 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Grand Theft Auto V 6
+0%
6
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Grand Theft Auto V 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 0−1 0−1
Valorant 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy GT 220 và UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 220 nhanh hơn 91% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GT 220 nhanh hơn 20%.
  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) nhanh hơn 650%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 220 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (59%)
  • Hòa trong 21 bài kiểm tra (39%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.52 2.11
Mức độ mới 12 Tháng 10 2009 30 Tháng 3 2021
Quy trình công nghệ 40 nm 10 nm

UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 305.8%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) vì nó vượt trội hơn GeForce GT 220 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 220 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GT 220
GeForce GT 220
Intel UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H)
UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 821 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 220 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.5 368 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 220 hoặc UHD Graphics Xe 16EUs (Tiger Lake-H), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.