GeForce G 105M vs FX 5900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce G 105M và GeForce FX 5900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

G 105M
2009
512 MB GDDR2, GDDR3, 14 Watt
0.15
+87.5%

G 105M vượt qua FX 5900 với mức ấn tượng là 88% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce G 105M và GeForce FX 5900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14371477
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.79không có dữ liệu
Kiến trúcG9x (2007−2010)Rankine (2003−2005)
Bộ xử lý đồ họaN10M-GE1NV35
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành8 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước)12 Tháng 5 2003 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce G 105M và GeForce FX 5900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce G 105M và GeForce FX 5900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8không có dữ liệu
Tần số nhân640 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu135 million
Quy trình công nghệ65 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.200
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce G 105M và GeForce FX 5900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 8x
Chiều dàikhông có dữ liệu218 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce G 105M và GeForce FX 5900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR2, GDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz425 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu27.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce G 105M và GeForce FX 5900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce G 105M và GeForce FX 5900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX109.0a
OpenGLkhông có dữ liệu1.5 (2.1)
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce G 105M và GeForce FX 5900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

G 105M 0.15
+87.5%
FX 5900 0.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

G 105M 62
+82.4%
FX 5900 34

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce G 105M và GeForce FX 5900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+133%
3−4
−133%
Valorant 24−27
+108%
12−14
−108%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
+120%
5−6
−120%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 8−9
+100%
4−5
−100%
Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+133%
3−4
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%
Valorant 24−27
+108%
12−14
−108%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 8−9
+100%
4−5
−100%
Forza Horizon 4 2−3
+100%
1−2
−100%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+133%
3−4
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%
Valorant 24−27
+108%
12−14
−108%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Valorant 1−2 0−1

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.15 0.08
Mức độ mới 8 Tháng 1 2009 12 Tháng 5 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 65 nm 130 nm

G 105M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 87.5%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce G 105M vì nó vượt trội hơn GeForce FX 5900 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce G 105M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce FX 5900 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce G 105M
GeForce G 105M
NVIDIA GeForce FX 5900
GeForce FX 5900

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 45 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G 105M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 44 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce FX 5900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce G 105M hoặc GeForce FX 5900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.