GeForce 945M vs RTX A4500 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 945M và RTX A4500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 945M
2015
2 GB DDR3, 75 Watt
5.08

RTX A4500 Mobile vượt qua 945M với mức trọn vẹn là 712% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 945M và RTX A4500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất62691
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.9621.57
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGM107GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 10 2015 (9 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 945M và RTX A4500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 945M và RTX A4500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6405888
Tần số nhân928 MHz930 MHz
Tần số Boost1020 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million17,400 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texture40.80276.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.306 TFLOPS17.66 TFLOPS
ROPs1696
TMUs40184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 945M và RTX A4500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 945M và RTX A4500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 945M và RTX A4500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 945M và RTX A4500 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost2.0không có dữ liệu
Optimus+-
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 945M và RTX A4500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 945M và RTX A4500 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 945M 5.08
RTX A4500 Mobile 41.23
+712%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 945M 2108
RTX A4500 Mobile 17118
+712%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 945M và RTX A4500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−678%
210−220
+678%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
Counter-Strike 2 21−24
−955%
230−240
+955%
Cyberpunk 2077 10−11
−870%
95−100
+870%
Hogwarts Legacy 10−11
−880%
95−100
+880%
Battlefield 5 21−24
−552%
130−140
+552%
Counter-Strike 2 21−24
−955%
230−240
+955%
Cyberpunk 2077 10−11
−870%
95−100
+870%
Far Cry 5 14−16
−767%
130−140
+767%
Fortnite 30−35
−471%
170−180
+471%
Forza Horizon 4 21−24
−591%
150−160
+591%
Forza Horizon 5 12−14
−885%
120−130
+885%
Hogwarts Legacy 10−11
−880%
95−100
+880%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−700%
160−170
+700%
Valorant 60−65
−281%
230−240
+281%
Battlefield 5 21−24
−552%
130−140
+552%
Counter-Strike 2 21−24
−955%
230−240
+955%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−216%
270−280
+216%
Cyberpunk 2077 10−11
−870%
95−100
+870%
Dota 2 40−45
−240%
140−150
+240%
Far Cry 5 14−16
−767%
130−140
+767%
Fortnite 30−35
−471%
170−180
+471%
Forza Horizon 4 21−24
−591%
150−160
+591%
Forza Horizon 5 12−14
−885%
120−130
+885%
Grand Theft Auto V 18−20
−644%
130−140
+644%
Hogwarts Legacy 10−11
−880%
95−100
+880%
Metro Exodus 10−11
−900%
100−105
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−700%
160−170
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
−788%
150−160
+788%
Valorant 60−65
−281%
230−240
+281%
Battlefield 5 21−24
−552%
130−140
+552%
Cyberpunk 2077 10−11
−870%
95−100
+870%
Dota 2 40−45
−240%
140−150
+240%
Far Cry 5 14−16
−767%
130−140
+767%
Forza Horizon 4 21−24
−591%
150−160
+591%
Hogwarts Legacy 10−11
−880%
95−100
+880%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−700%
160−170
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−1578%
150−160
+1578%
Valorant 60−65
−281%
230−240
+281%
Fortnite 30−35
−471%
170−180
+471%
Counter-Strike 2 8−9
−1263%
100−110
+1263%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−636%
280−290
+636%
Grand Theft Auto V 6−7
−1317%
85−90
+1317%
Metro Exodus 4−5
−1450%
60−65
+1450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−386%
170−180
+386%
Valorant 55−60
−368%
260−270
+368%
Battlefield 5 6−7
−1633%
100−110
+1633%
Cyberpunk 2077 4−5
−1125%
45−50
+1125%
Far Cry 5 12−14
−750%
100−110
+750%
Forza Horizon 4 12−14
−900%
120−130
+900%
Hogwarts Legacy 5−6
−900%
50−55
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1071%
80−85
+1071%
Fortnite 10−11
−1010%
110−120
+1010%
Grand Theft Auto V 16−18
−441%
90−95
+441%
Hogwarts Legacy 0−1 27−30
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3300%
65−70
+3300%
Valorant 24−27
−865%
250−260
+865%
Battlefield 5 2−3
−3200%
65−70
+3200%
Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
21−24
+2200%
Dota 2 18−20
−544%
110−120
+544%
Far Cry 5 6−7
−850%
55−60
+850%
Forza Horizon 4 7−8
−1043%
80−85
+1043%
Hogwarts Legacy 0−1 27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−1080%
55−60
+1080%
Fortnite 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%

Vậy GeForce 945M và RTX A4500 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile nhanh hơn 678% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX A4500 Mobile nhanh hơn 3300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.08 41.23
Mức độ mới 27 Tháng 10 2015 22 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 140 Watt

GeForce 945M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 86.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4500 Mobile: hiệu năng cao hơn 711.6%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 945M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 945M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 945M
GeForce 945M
NVIDIA RTX A4500 Mobile
RTX A4500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8
11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 945M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5
28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 945M hoặc RTX A4500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.