GeForce 9400M (G) / ION (LE) vs UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen)
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) vượt qua 9400M (G) / ION (LE) với mức trọn vẹn là 2193% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1337 | 559 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 1.79 | không có dữ liệu |
Kiến trúc | không có dữ liệu | Gen. 12 (2021−2023) |
Bộ xử lý đồ họa | MCP79MX | Alder Lake Xe |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 14 Tháng 10 2008 (16 năm năm trước) | 4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 16 | 64 |
Tần số nhân | 450 MHz | không có dữ liệu |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1400 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 282 Million | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 10 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 12 Watt | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Bộ nhớ chia sẻ | + | + |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
Quick Sync | không có dữ liệu | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 10.0 | 12_1 |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
3DMark Vantage Performance
3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce 9400M (G) / ION (LE) và UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 0−1 | 21 |
1440p | -0−1 | 11 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−1700%
|
18
+1700%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−467%
|
17
+467%
|
Full HD
Medium Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−1400%
|
15
+1400%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
−900%
|
30−33
+900%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−300%
|
12
+300%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−257%
|
24−27
+257%
|
Valorant | 24−27
−185%
|
70−75
+185%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 12−14
−754%
|
110−120
+754%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2
−1000%
|
11
+1000%
|
Dota 2 | 9−10
−489%
|
53
+489%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
−900%
|
30−33
+900%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−300%
|
12−14
+300%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−257%
|
24−27
+257%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−360%
|
23
+360%
|
Valorant | 24−27
−185%
|
70−75
+185%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−1300%
|
14−16
+1300%
|
Dota 2 | 9−10
−444%
|
49
+444%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
−900%
|
30−33
+900%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−300%
|
12−14
+300%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−257%
|
24−27
+257%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−120%
|
11
+120%
|
Valorant | 24−27
+18.2%
|
22
−18.2%
|
1440p
High Preset
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 3−4
−1233%
|
40−45
+1233%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 5−6 |
Far Cry 5 | 3−4
−367%
|
14
+367%
|
Forza Horizon 4 | 1−2
−1500%
|
16−18
+1500%
|
Hogwarts Legacy | 0−1 | 7−8 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
−900%
|
10−11
+900%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 0−1 | 14−16 |
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
−20%
|
18−20
+20%
|
Valorant | 2−3
−1650%
|
35−40
+1650%
|
4K
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4
−167%
|
8−9
+167%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
−250%
|
7−8
+250%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
−250%
|
7−8
+250%
|
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Counter-Strike 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Far Cry 5 | 18
+0%
|
18
+0%
|
Fortnite | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Forza Horizon 5 | 25
+0%
|
25
+0%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Counter-Strike 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Far Cry 5 | 19
+0%
|
19
+0%
|
Fortnite | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Forza Horizon 5 | 22
+0%
|
22
+0%
|
Grand Theft Auto V | 12
+0%
|
12
+0%
|
Metro Exodus | 11
+0%
|
11
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Far Cry 5 | 18
+0%
|
18
+0%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Grand Theft Auto V | 6
+0%
|
6
+0%
|
Metro Exodus | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Valorant | 75−80
+0%
|
75−80
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
4K
High Preset
Hogwarts Legacy | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Metro Exodus | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Dota 2 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Forza Horizon 4 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Hogwarts Legacy | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, 9400M (G) / ION (LE) nhanh hơn 18%.
- Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) nhanh hơn 1700%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- 9400M (G) / ION (LE) tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
- UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (49%)
- Hòa trong 30 các bài kiểm tra (49%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.29 | 6.65 |
Mức độ mới | 14 Tháng 10 2008 | 4 Tháng 1 2022 |
Quy trình công nghệ | 65 nm | 10 nm |
UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2193.1%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 550%.
Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 64EUs (Alder Lake 12th Gen) vì nó vượt trội hơn GeForce 9400M (G) / ION (LE) trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.