GeForce 8800M GTS vs RTX A4500 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

8800M GTS
2007
512 MB GDDR3, 50 Watt
0.92

RTX A4500 Mobile vượt qua 8800M GTS với mức trọn vẹn là 4353% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất112793
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.3521.41
Kiến trúcTesla (2006−2010)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaG92GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 11 2007 (17 năm năm trước)22 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng645888
Tần số nhân500 MHz930 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million17,400 million
Quy trình công nghệ65 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt140 Watt
Tốc độ xử lý texture16.00276.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.16 TFLOPS17.66 TFLOPS
ROPs1696
TMUs32184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-HEPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.18.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8800M GTS 0.92
RTX A4500 Mobile 40.97
+4353%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8800M GTS 382
RTX A4500 Mobile 17009
+4353%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8800M GTS và RTX A4500 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−4750%
95−100
+4750%
Hogwarts Legacy 4−5
−2350%
95−100
+2350%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−4750%
95−100
+4750%
Fortnite 1−2
−17600%
170−180
+17600%
Forza Horizon 4 6−7
−2550%
150−160
+2550%
Hogwarts Legacy 4−5
−2350%
95−100
+2350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Valorant 30−35
−661%
230−240
+661%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−1058%
270−280
+1058%
Cyberpunk 2077 2−3
−4750%
95−100
+4750%
Dota 2 14−16
−943%
140−150
+943%
Fortnite 1−2
−17600%
170−180
+17600%
Forza Horizon 4 6−7
−2550%
150−160
+2550%
Hogwarts Legacy 4−5
−2350%
95−100
+2350%
Metro Exodus 1−2
−9800%
95−100
+9800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1678%
160−170
+1678%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2417%
150−160
+2417%
Valorant 30−35
−661%
230−240
+661%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−4750%
95−100
+4750%
Dota 2 14−16
−943%
140−150
+943%
Forza Horizon 4 6−7
−2550%
150−160
+2550%
Hogwarts Legacy 4−5
−2350%
95−100
+2350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1678%
160−170
+1678%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2417%
150−160
+2417%
Valorant 30−35
−661%
230−240
+661%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 1−2
−17600%
170−180
+17600%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−5620%
280−290
+5620%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1650%
170−180
+1650%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4800%
45−50
+4800%
Far Cry 5 4−5
−2425%
100−110
+2425%
Forza Horizon 4 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Hogwarts Legacy 1−2
−4900%
50−55
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−4000%
80−85
+4000%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−10900%
110−120
+10900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−507%
90−95
+507%
Valorant 5−6
−4900%
250−260
+4900%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 21−24
Far Cry 5 3−4
−1800%
55−60
+1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2800%
55−60
+2800%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−2650%
55−60
+2650%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 230−240
+0%
230−240
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Grand Theft Auto V 80−85
+0%
80−85
+0%
Metro Exodus 60−65
+0%
60−65
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Dota 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 80−85
+0%
80−85
+0%
Hogwarts Legacy 27−30
+0%
27−30
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX A4500 Mobile nhanh hơn 17600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4500 Mobile tốt hơn trong 39 các bài kiểm tra (60%)
  • Hòa trong 26 các bài kiểm tra (40%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.92 40.97
Mức độ mới 1 Tháng 11 2007 22 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 140 Watt

8800M GTS có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 180%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4500 Mobile: hiệu năng cao hơn 4353.3%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 712.5%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 8800M GTS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 8800M GTS được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4500 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 8800M GTS
GeForce 8800M GTS
NVIDIA RTX A4500 Mobile
RTX A4500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.2 17 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800M GTS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8800M GTS hoặc RTX A4500 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.