GeForce 310M vs RTX A5000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 310M và RTX A5000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce 310M
2010
Up to 1 GB DDR3, 14 Watt
0.29

RTX A5000 Mobile vượt qua 310M với mức trọn vẹn là 13293% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 310M và RTX A5000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1338105
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.5218.97
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGT218GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành10 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 310M và RTX A5000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 310M và RTX A5000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng166144
Tần số nhân606 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million17,400 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)14 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture4.848302.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04896 TFLOPS19.35 TFLOPS
Gigaflops73không có dữ liệu
ROPs496
TMUs8192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 310M và RTX A5000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 310M và RTX A5000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaUp to 1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ10.67 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 310M và RTX A5000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVIPortable Device Dependent
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 310M và RTX A5000 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 310M và RTX A5000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 310M và RTX A5000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce 310M 0.29
RTX A5000 Mobile 38.84
+13293%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce 310M 121
RTX A5000 Mobile 16123
+13225%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 310M và RTX A5000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1106
1440p0−168
4K-0−148

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9000%
90−95
+9000%
Hogwarts Legacy 3−4
−2933%
90−95
+2933%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9000%
90−95
+9000%
Forza Horizon 4 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Hogwarts Legacy 3−4
−2933%
90−95
+2933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2086%
150−160
+2086%
Valorant 24−27
−769%
220−230
+769%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−2038%
270−280
+2038%
Cyberpunk 2077 1−2
−9000%
90−95
+9000%
Dota 2 9−10
−1367%
132
+1367%
Forza Horizon 4 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Hogwarts Legacy 3−4
−2933%
90−95
+2933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2086%
150−160
+2086%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2900%
150
+2900%
Valorant 24−27
−769%
220−230
+769%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9000%
90−95
+9000%
Dota 2 9−10
−1278%
124
+1278%
Forza Horizon 4 3−4
−4900%
150−160
+4900%
Hogwarts Legacy 3−4
−2933%
90−95
+2933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2086%
150−160
+2086%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1700%
90
+1700%
Valorant 24−27
−769%
220−230
+769%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 45−50
Far Cry 5 3−4
−2533%
79
+2533%
Forza Horizon 4 1−2
−11000%
110−120
+11000%
Hogwarts Legacy 0−1 45−50
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7400%
75−80
+7400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 100−110

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−407%
76
+407%
Valorant 2−3
−11700%
230−240
+11700%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1367%
44
+1367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2550%
50−55
+2550%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−2450%
50−55
+2450%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Far Cry 5 90
+0%
90
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 122
+0%
122
+0%
Metro Exodus 80
+0%
80
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 85
+0%
85
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Grand Theft Auto V 82
+0%
82
+0%
Metro Exodus 44
+0%
44
+0%
Valorant 250−260
+0%
250−260
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Hogwarts Legacy 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 26
+0%
26
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 58
+0%
58
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Dota 2 107
+0%
107
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%
Hogwarts Legacy 24−27
+0%
24−27
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX A5000 Mobile nhanh hơn 11700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5000 Mobile tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (49%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (51%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.29 38.84
Mức độ mới 10 Tháng 1 2010 12 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 14 Watt 150 Watt

GeForce 310M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 971.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A5000 Mobile: hiệu năng cao hơn 13293.1%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5000 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 310M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 310M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A5000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 310M
GeForce 310M
NVIDIA RTX A5000 Mobile
RTX A5000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 471 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 310M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 56 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A5000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 310M hoặc RTX A5000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.