FirePro W8100 vs Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro W8100
2014
8 GB GDDR5, 220 Watt
16.21
+195%

W8100 vượt qua 6 (Ryzen 4000/5000) với mức trọn vẹn là 195% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất361650
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.6828.23
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Vega (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaHawaiiVega Renoir
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560384
Tần số nhân824 MHz400 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture131.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.219 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs160không có dữ liệu
L1 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài279 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1250 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ320 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort, 1x SDIkhông có dữ liệu
StereoOutput3D+-
Số cổng DisplayPort4không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-
Cổng video thành phần HD+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12_1
Shader Model6.3không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W8100 và Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD55−60
+175%
20
−175%
1440p70−75
+192%
24
−192%
4K50−55
+178%
18
−178%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 52
+0%
52
+0%
Cyberpunk 2077 13
+0%
13
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 22
+0%
22
+0%
Counter-Strike 2 34
+0%
34
+0%
Cyberpunk 2077 10
+0%
10
+0%
Escape from Tarkov 18
+0%
18
+0%
Far Cry 5 15
+0%
15
+0%
Fortnite 33
+0%
33
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 5 12
+0%
12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 97
+0%
97
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 21
+0%
21
+0%
Counter-Strike 2 14
+0%
14
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 56
+0%
56
+0%
Cyberpunk 2077 7
+0%
7
+0%
Dota 2 42
+0%
42
+0%
Escape from Tarkov 14
+0%
14
+0%
Far Cry 5 16
+0%
16
+0%
Fortnite 22
+0%
22
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Grand Theft Auto V 15
+0%
15
+0%
Metro Exodus 8
+0%
8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+0%
16
+0%
Valorant 73
+0%
73
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 19
+0%
19
+0%
Cyberpunk 2077 8
+0%
8
+0%
Dota 2 40
+0%
40
+0%
Escape from Tarkov 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 16
+0%
16
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+0%
11
+0%
Valorant 19
+0%
19
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+0%
40−45
+0%
Grand Theft Auto V 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 49
+0%
49
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Escape from Tarkov 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Forza Horizon 4 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%
Valorant 22
+0%
22
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 19
+0%
19
+0%
Escape from Tarkov 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy FirePro W8100 và RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro W8100 nhanh hơn 175% ở độ phân giải 1080p
  • FirePro W8100 nhanh hơn 192% ở độ phân giải 1440p
  • FirePro W8100 nhanh hơn 178% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.21 5.49
Mức độ mới 23 Tháng 6 2014 7 Tháng 1 2020
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 220 Watt 15 Watt

FirePro W8100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 195.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000): mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1366.7%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W8100 vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W8100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W8100
FirePro W8100
AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 21 phiếu

Hãy đánh giá FirePro W8100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 827 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W8100 hoặc Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.