FirePro W7170M vs Radeon PRO W7700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W7170M và Radeon PRO W7700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W7170M
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.61

PRO W7700 vượt qua W7170M với mức trọn vẹn là 630% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W7170M và Radeon PRO W7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất52943
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu78.43
Hiệu quả năng lượng5.5721.42
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaAmethystNavi 32
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (9 năm năm trước)13 Tháng 11 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W7170M và Radeon PRO W7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W7170M và Radeon PRO W7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20483072
Tần số nhân723 MHz1900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million28,100 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texture92.54499.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS31.95 TFLOPS
ROPs3296
TMUs128192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W7170M và Radeon PRO W7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W7170M và Radeon PRO W7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W7170M và Radeon PRO W7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 2.1
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W7170M và Radeon PRO W7700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W7170M và Radeon PRO W7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W7170M và Radeon PRO W7700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

W7170M 7.61
PRO W7700 55.56
+630%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

W7170M 3161
PRO W7700 23066
+630%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W7170M và Radeon PRO W7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52
−573%
350−400
+573%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.85

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 35−40
−618%
280−290
+618%
Cyberpunk 2077 16−18
−588%
110−120
+588%
Hogwarts Legacy 14−16
−614%
100−105
+614%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 30−35
−606%
240−250
+606%
Counter-Strike 2 35−40
−618%
280−290
+618%
Cyberpunk 2077 16−18
−588%
110−120
+588%
Far Cry 5 24−27
−620%
180−190
+620%
Fortnite 45−50
−538%
300−310
+538%
Forza Horizon 4 30−35
−606%
240−250
+606%
Forza Horizon 5 21−24
−596%
160−170
+596%
Hogwarts Legacy 14−16
−614%
100−105
+614%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−614%
200−210
+614%
Valorant 80−85
−588%
550−600
+588%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 30−35
−606%
240−250
+606%
Counter-Strike 2 35−40
−618%
280−290
+618%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−597%
850−900
+597%
Cyberpunk 2077 16−18
−588%
110−120
+588%
Dota 2 55−60
−578%
400−450
+578%
Far Cry 5 24−27
−620%
180−190
+620%
Fortnite 45−50
−538%
300−310
+538%
Forza Horizon 4 30−35
−606%
240−250
+606%
Forza Horizon 5 21−24
−596%
160−170
+596%
Grand Theft Auto V 27−30
−624%
210−220
+624%
Hogwarts Legacy 14−16
−614%
100−105
+614%
Metro Exodus 14−16
−567%
100−105
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−614%
200−210
+614%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−610%
220−230
+610%
Valorant 80−85
−588%
550−600
+588%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−606%
240−250
+606%
Cyberpunk 2077 16−18
−588%
110−120
+588%
Dota 2 55−60
−578%
400−450
+578%
Far Cry 5 24−27
−620%
180−190
+620%
Forza Horizon 4 30−35
−606%
240−250
+606%
Hogwarts Legacy 14−16
−614%
100−105
+614%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−614%
200−210
+614%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
−596%
160−170
+596%
Valorant 80−85
−588%
550−600
+588%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
−538%
300−310
+538%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
−592%
90−95
+592%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−578%
400−450
+578%
Grand Theft Auto V 10−11
−600%
70−75
+600%
Metro Exodus 8−9
−588%
55−60
+588%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−614%
300−310
+614%
Valorant 85−90
−590%
600−650
+590%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
−588%
110−120
+588%
Cyberpunk 2077 6−7
−567%
40−45
+567%
Far Cry 5 16−18
−588%
110−120
+588%
Forza Horizon 4 18−20
−622%
130−140
+622%
Hogwarts Legacy 8−9
−588%
55−60
+588%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−627%
80−85
+627%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−588%
110−120
+588%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
−584%
130−140
+584%
Hogwarts Legacy 3−4
−600%
21−24
+600%
Metro Exodus 3−4
−600%
21−24
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−614%
50−55
+614%
Valorant 35−40
−618%
280−290
+618%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−588%
55−60
+588%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
−600%
14−16
+600%
Dota 2 27−30
−614%
200−210
+614%
Far Cry 5 8−9
−588%
55−60
+588%
Forza Horizon 4 12−14
−608%
85−90
+608%
Hogwarts Legacy 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−614%
50−55
+614%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
−614%
50−55
+614%

Vậy W7170M và PRO W7700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7700 nhanh hơn 573% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.61 55.56
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 13 Tháng 11 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 190 Watt

W7170M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 90%.

Mặt khác, các ưu điểm của PRO W7700: hiệu năng cao hơn 630.1%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7700 vì nó vượt trội hơn FirePro W7170M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W7170M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon PRO W7700 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W7170M
FirePro W7170M
AMD Radeon PRO W7700
Radeon PRO W7700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W7170M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W7170M hoặc Radeon PRO W7700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.