FirePro W7100 vs Radeon HD 7970M Crossfire
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
HD 7970M Crossfire vượt qua W7100 với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 369 | 354 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | 6.81 | 5.43 |
Kiến trúc | GCN 3.0 (2014−2019) | GCN (2012−2015) |
Bộ xử lý đồ họa | Tonga | Wimbledon XT |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 12 Tháng 8 2014 (10 năm năm trước) | 1 Tháng 5 2012 (12 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 1792 | 2560 |
Tần số nhân | 920 MHz | 850 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 5,000 million | không có dữ liệu |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 400 Watt | 200 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 103.0 | không có dữ liệu |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 3.297 TFLOPS | không có dữ liệu |
ROPs | 32 | không có dữ liệu |
TMUs | 112 | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | large |
Bus | PCIe 3.0 | không có dữ liệu |
Giao diện | PCIe 3.0 x16 | không có dữ liệu |
Chiều dài | 241 mm | không có dữ liệu |
Độ dày | 1-slot | không có dữ liệu |
Form factor | Full Height/Full Length | không có dữ liệu |
Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 8 GB | không có dữ liệu |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 2x 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1250 MHz | 4800 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 160 GB/s | không có dữ liệu |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 4x DisplayPort | không có dữ liệu |
StereoOutput3D | + | - |
Số cổng DisplayPort | 4 | không có dữ liệu |
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link) | + | - |
Cổng video thành phần HD | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (12_0) | 11.1 |
Shader Model | 6.3 | không có dữ liệu |
OpenGL | 4.6 | không có dữ liệu |
OpenCL | 2.0 | không có dữ liệu |
Vulkan | 1.2.131 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
900p | 120−130
−10%
| 132
+10%
|
Full HD | 95−100
−7.4%
| 102
+7.4%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Hogwarts Legacy | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
Counter-Strike 2 | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Far Cry 5 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Fortnite | 80−85
+0%
|
80−85
+0%
|
Forza Horizon 4 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
Forza Horizon 5 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Hogwarts Legacy | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
Valorant | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
Counter-Strike 2 | 85−90
+0%
|
85−90
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 190−200
+0%
|
190−200
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Dota 2 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Far Cry 5 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Fortnite | 80−85
+0%
|
80−85
+0%
|
Forza Horizon 4 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
Forza Horizon 5 | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Grand Theft Auto V | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
Hogwarts Legacy | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Metro Exodus | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Valorant | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Dota 2 | 90−95
+0%
|
90−95
+0%
|
Far Cry 5 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Forza Horizon 4 | 60−65
+0%
|
60−65
+0%
|
Hogwarts Legacy | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 55−60
+0%
|
55−60
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Valorant | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 80−85
+0%
|
80−85
+0%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 110−120
+0%
|
110−120
+0%
|
Grand Theft Auto V | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Metro Exodus | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 140−150
+0%
|
140−150
+0%
|
Valorant | 150−160
+0%
|
150−160
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 40−45
+0%
|
40−45
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Far Cry 5 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Forza Horizon 4 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Hogwarts Legacy | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
4K
High Preset
Counter-Strike 2 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Grand Theft Auto V | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
Hogwarts Legacy | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Metro Exodus | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 20−22
+0%
|
20−22
+0%
|
Valorant | 80−85
+0%
|
80−85
+0%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
Counter-Strike 2 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Dota 2 | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Far Cry 5 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
Forza Horizon 4 | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
Hogwarts Legacy | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Vậy FirePro W7100 và HD 7970M Crossfire cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- HD 7970M Crossfire nhanh hơn 10% ở độ phân giải 900p
- HD 7970M Crossfire nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 13.75 | 14.62 |
Mức độ mới | 12 Tháng 8 2014 | 1 Tháng 5 2012 |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 400 Watt | 200 Watt |
FirePro W7100 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm.
Mặt khác, các ưu điểm của HD 7970M Crossfire: hiệu năng cao hơn 6.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.
Sự khác biệt về hiệu năng giữa FirePro W7100 và Radeon HD 7970M Crossfire quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.
Điều cần lưu ý là FirePro W7100 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 7970M Crossfire dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.