FirePro W5130M vs GeForce 9800M GTS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

W5130M
2015
2 GB GDDR5
3.48
+309%

W5130M vượt qua 9800M GTS với mức trọn vẹn là 309% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7811197
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.87
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaTropoG94
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 10 2015 (10 năm năm trước)29 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51264
Tần số nhân900 MHz600 MHz
Tần số Boost925 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million505 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texture29.6019.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9472 TFLOPS0.192 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu240
ROPs1616
TMUs3232
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

W5130M 3.48
+309%
9800M GTS 0.85

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

W5130M 1454
+317%
Mẫu: 56
9800M GTS 349
Mẫu: 124

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W5130M và GeForce 9800M GTS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
+317%
6−7
−317%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
+333%
3−4
−333%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+400%
1−2
−400%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
+333%
3−4
−333%
Counter-Strike 2 12−14
+333%
3−4
−333%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Far Cry 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Fortnite 20−22 0−1
Forza Horizon 4 16−18
+183%
6−7
−183%
Forza Horizon 5 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Valorant 50−55
+70%
30−33
−70%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
+333%
3−4
−333%
Counter-Strike 2 12−14
+333%
3−4
−333%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+178%
21−24
−178%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Dota 2 30−35
+136%
14−16
−136%
Far Cry 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Fortnite 20−22 0−1
Forza Horizon 4 16−18
+183%
6−7
−183%
Forza Horizon 5 9−10 0−1
Grand Theft Auto V 10−11
+400%
2−3
−400%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+66.7%
6−7
−66.7%
Valorant 50−55
+70%
30−33
−70%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
+333%
3−4
−333%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Dota 2 30−35
+136%
14−16
−136%
Far Cry 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Forza Horizon 4 16−18
+183%
6−7
−183%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Valorant 50−55
+70%
30−33
−70%

Full HD
Epic

Fortnite 20−22 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+75%
4−5
−75%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+440%
5−6
−440%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+233%
9−10
−233%
Valorant 35−40
+338%
8−9
−338%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 8−9
+300%
2−3
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
+600%
1−2
−600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 16−18
+325%
4−5
−325%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−12
+450%
2−3
−450%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy W5130M và 9800M GTS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • W5130M nhanh hơn 317% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, W5130M nhanh hơn 900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • W5130M đã vượt qua 9800M GTS trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.48 0.85
Mức độ mới 2 Tháng 10 2015 29 Tháng 7 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm

W5130M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 309%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W5130M vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro W5130M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 9800M GTS dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 73 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro W5130M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 42 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W5130M hoặc GeForce 9800M GTS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.