FirePro W2100 vs GRID K280Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro W2100 và GRID K280Q, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

FirePro W2100
2014
2 GB DDR3, 26 Watt
2.14

GRID K280Q vượt qua W2100 với mức trọn vẹn là 215% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro W2100 và GRID K280Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất868554
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.45
Hiệu quả năng lượng6.112.22
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaOlandGK104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 8 2014 (10 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,875

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro W2100 và GRID K280Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro W2100 và GRID K280Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3201536
Tần số nhân630 MHz745 MHz
Tần số Boost680 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn950 million3,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)26 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture13.6095.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4352 TFLOPS2.289 TFLOPS
ROPs832
TMUs20128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro W2100 và GRID K280Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Độ dày1-slotIGP
Form factorLow Profile/Half Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro W2100 và GRID K280Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro W2100 và GRID K280Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DisplayPortNo outputs
Số cổng DisplayPort2không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro W2100 và GRID K280Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro W2100 và GRID K280Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro W2100 và GRID K280Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro W2100 2.14
GRID K280Q 6.74
+215%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro W2100 903
GRID K280Q 2839
+214%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro W2100 và GRID K280Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
−192%
35−40
+192%
4K2
−200%
6−7
+200%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu53.57
4Kkhông có dữ liệu312.50

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 3−4
−200%
9−10
+200%
Cyberpunk 2077 5−6
−180%
14−16
+180%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
Battlefield 5 6−7
−200%
18−20
+200%
Counter-Strike 2 3−4
−200%
9−10
+200%
Cyberpunk 2077 5−6
−180%
14−16
+180%
Far Cry 5 4−5
−200%
12−14
+200%
Fortnite 10−11
−200%
30−33
+200%
Forza Horizon 4 10−12
−173%
30−33
+173%
Forza Horizon 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−192%
35−40
+192%
Valorant 40−45
−193%
120−130
+193%
Battlefield 5 6−7
−200%
18−20
+200%
Counter-Strike 2 3−4
−200%
9−10
+200%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−195%
130−140
+195%
Cyberpunk 2077 5−6
−180%
14−16
+180%
Dota 2 21−24
−204%
70−75
+204%
Far Cry 5 4−5
−200%
12−14
+200%
Fortnite 10−11
−200%
30−33
+200%
Forza Horizon 4 10−12
−173%
30−33
+173%
Forza Horizon 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Grand Theft Auto V 5−6
−180%
14−16
+180%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
Metro Exodus 4−5
−200%
12−14
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−192%
35−40
+192%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−200%
24−27
+200%
Valorant 40−45
−193%
120−130
+193%
Battlefield 5 6−7
−200%
18−20
+200%
Cyberpunk 2077 5−6
−180%
14−16
+180%
Dota 2 21−24
−204%
70−75
+204%
Far Cry 5 4−5
−200%
12−14
+200%
Forza Horizon 4 10−12
−173%
30−33
+173%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−192%
35−40
+192%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−200%
24−27
+200%
Valorant 40−45
−193%
120−130
+193%
Fortnite 10−11
−200%
30−33
+200%
Counter-Strike 2 2−3
−200%
6−7
+200%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−213%
50−55
+213%
Grand Theft Auto V 1−2
−200%
3−4
+200%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−210%
65−70
+210%
Valorant 18−20
−206%
55−60
+206%
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Far Cry 5 6−7
−200%
18−20
+200%
Forza Horizon 4 5−6
−180%
14−16
+180%
Hogwarts Legacy 2−3
−200%
6−7
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−200%
9−10
+200%
Fortnite 4−5
−200%
12−14
+200%
Grand Theft Auto V 14−16
−200%
45−50
+200%
Valorant 10−12
−173%
30−33
+173%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6
−180%
14−16
+180%
Far Cry 5 4−5
−200%
12−14
+200%
Forza Horizon 4 1−2
−200%
3−4
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−200%
9−10
+200%
Fortnite 3−4
−200%
9−10
+200%

Vậy FirePro W2100 và GRID K280Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GRID K280Q nhanh hơn 192% ở độ phân giải 1080p
  • GRID K280Q nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.14 6.74
Mức độ mới 12 Tháng 8 2014 28 Tháng 6 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 26 Watt 225 Watt

FirePro W2100 có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 765.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K280Q: hiệu năng cao hơn 215%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng GRID K280Q vì nó vượt trội hơn FirePro W2100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD FirePro W2100
FirePro W2100
NVIDIA GRID K280Q
GRID K280Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7
95 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K280Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro W2100 hoặc GRID K280Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.