FirePro S10000 vs Radeon R7 370

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro S10000 và Radeon R7 370, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

S10000
2012, $3,599
6 GB GDDR5, 750 Watt
10.85
+1.2%

S10000 chỉ vượt qua R7 370 với 1% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro S10000 và Radeon R7 370, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất467472
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.255.78
Hiệu quả năng lượng2.237.50
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaTahitiTrinidad
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)18 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,599 $149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

R7 370 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2212% so với S10000.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro S10000 và Radeon R7 370: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro S10000 và Radeon R7 370, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096 ×21024
Tần số nhân825 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost950 MHz975 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million2,800 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)750 Watt110 Watt
Tốc độ xử lý texture106.4 ×262.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.405 TFLOPS ×21.997 TFLOPS
ROPs32 ×232
TMUs112 ×264
L1 Cache448 KB256 KB
L2 Cache768 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro S10000 và Radeon R7 370 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài305 mm152 mm
Độ dày2-slot2-slot
Form factorFull Height/Full Lengthkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1 x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro S10000 và Radeon R7 370: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB ×24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit ×2256 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz975 MHz
Băng thông bộ nhớ480 GB/s ×2179.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro S10000 và Radeon R7 370. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x mini-DisplayPort2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
Eyefinity-+
Số màn hình Eyefinitykhông có dữ liệu6
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được FirePro S10000 và Radeon R7 370 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+
CrossFire-+
FreeSync-+
TrueAudio-+
VCE-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro S10000 và Radeon R7 370 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)DirectX® 12
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.131+
Mantle-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro S10000 và Radeon R7 370 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

S10000 10.85
+1.2%
R7 370 10.72

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

S10000 4537
+1.3%
Mẫu: 8
R7 370 4480
Mẫu: 4127

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro S10000 và Radeon R7 370 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45−50
−2.2%
46
+2.2%
1440p55−60
−3.6%
57
+3.6%
4K18−21
−11.1%
20
+11.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p79.98
−2369%
3.24
+2369%
1440p65.44
−2403%
2.61
+2403%
4K199.94
−2584%
7.45
+2584%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 370 thấp hơn 2369% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 370 thấp hơn 2403% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R7 370 thấp hơn 2584% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Resident Evil 4 Remake 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Fortnite 106
+0%
106
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 5 30−35
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 38
+0%
38
+0%
Valorant 100−105
+0%
100−105
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Fortnite 41
+0%
41
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Grand Theft Auto V 44
+0%
44
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30
+0%
30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+0%
35
+0%
Valorant 100−105
+0%
100−105
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
+0%
22
+0%
Valorant 20
+0%
20
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 30
+0%
30
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22
+0%
20−22
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 81
+0%
81
+0%
Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+0%
60−65
+0%
Valorant 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 45
+0%
45
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 10−12
+0%
10−12
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
Epic

Fortnite 10−11
+0%
10−11
+0%

Vậy S10000 và R7 370 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 370 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1080p
  • R7 370 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1440p
  • R7 370 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.85 10.72
Mức độ mới 12 Tháng 11 2012 18 Tháng 6 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 750 Watt 110 Watt

S10000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của R7 370: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 582%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa FirePro S10000 và Radeon R7 370 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là FirePro S10000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon R7 370 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 40 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro S10000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 596 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro S10000 hoặc Radeon R7 370, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.