FirePro M6000 vs GRID K260Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh FirePro M6000 và GRID K260Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FirePro M6000
2012
2 GB GDDR5, 43 Watt
4.35

K260Q vượt qua M6000 với mức ấn tượng là 62% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FirePro M6000 và GRID K260Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất715595
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.40
Hiệu quả năng lượng7.792.41
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaHeathrowGK104
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 7 2012 (13 năm năm trước)28 Tháng 6 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$937

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FirePro M6000 và GRID K260Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FirePro M6000 và GRID K260Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6401536
Tần số nhân800 MHz745 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million3,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)43 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture32.0095.36
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.024 TFLOPS2.289 TFLOPS
ROPs1632
TMUs40128
L1 Cache160 KB128 KB
L2 Cache256 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FirePro M6000 và GRID K260Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Busn/akhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Form factorType B MXMkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FirePro M6000 và GRID K260Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FirePro M6000 và GRID K260Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
StereoOutput3D+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FirePro M6000 và GRID K260Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của FirePro M6000 và GRID K260Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FirePro M6000 4.35
GRID K260Q 7.05
+62.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FirePro M6000 1820
Mẫu: 1
GRID K260Q 2949
+62%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của FirePro M6000 và GRID K260Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p58
−55.2%
90−95
+55.2%
Full HD42
−54.8%
65−70
+54.8%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu14.42

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Cyberpunk 2077 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Resident Evil 4 Remake 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−50%
27−30
+50%
Counter-Strike 2 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Cyberpunk 2077 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Far Cry 5 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Fortnite 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Forza Horizon 4 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Forza Horizon 5 12−14
−50%
18−20
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−50%
27−30
+50%
Valorant 55−60
−57.9%
90−95
+57.9%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−50%
27−30
+50%
Counter-Strike 2 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−55.8%
120−130
+55.8%
Cyberpunk 2077 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Dota 2 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Far Cry 5 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Fortnite 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%
Forza Horizon 4 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Forza Horizon 5 12−14
−50%
18−20
+50%
Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21−24
+50%
Metro Exodus 8−9
−50%
12−14
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−50%
27−30
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Valorant 55−60
−57.9%
90−95
+57.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−50%
27−30
+50%
Cyberpunk 2077 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Dota 2 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Far Cry 5 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Forza Horizon 4 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−50%
27−30
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Valorant 55−60
−57.9%
90−95
+57.9%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
−53.8%
40−45
+53.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−61.8%
55−60
+61.8%
Grand Theft Auto V 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−61.8%
55−60
+61.8%
Valorant 45−50
−59.6%
75−80
+59.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3
−50%
3−4
+50%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 8−9
−50%
12−14
+50%
Forza Horizon 4 10−11
−60%
16−18
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−50%
9−10
+50%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−50%
12−14
+50%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−50%
24−27
+50%
Valorant 21−24
−59.1%
35−40
+59.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 14−16
−60%
24−27
+60%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 6−7
−50%
9−10
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−60%
8−9
+60%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−60%
8−9
+60%

Vậy FirePro M6000 và GRID K260Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GRID K260Q nhanh hơn 55% ở độ phân giải 900p
  • GRID K260Q nhanh hơn 55% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.35 7.05
Mức độ mới 1 Tháng 7 2012 28 Tháng 6 2013
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 43 Watt 225 Watt

FirePro M6000 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 423%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K260Q: hiệu năng cao hơn 62%vàmới hơn 11 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng GRID K260Q vì nó vượt trội hơn FirePro M6000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là FirePro M6000 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GRID K260Q dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 15 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID K260Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FirePro M6000 hoặc GRID K260Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.