Arc Graphics 140V vs Radeon 620

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Graphics 140V và Radeon 620, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Arc Graphics 140V
2024
16 GB LPDDR5x
12.32
+443%

Graphics 140V vượt qua 620 với mức trọn vẹn là 443% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Graphics 140V và Radeon 620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất434898
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.50
Kiến trúcXe² (2024)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaLunar Lake iGPUPolaris 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 9 2024 (1 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Graphics 140V và Radeon 620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Graphics 140V và Radeon 620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8384
Tần số nhânkhông có dữ liệu730 MHz
Tần số Boost2050 MHz1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,550 million
Quy trình công nghệ3 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu24.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7864 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Graphics 140V và Radeon 620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Graphics 140V và Radeon 620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5xDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Graphics 140V và Radeon 620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Graphics 140V và Radeon 620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_212 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Graphics 140V và Radeon 620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Graphics 140V 12.32
+443%
Radeon 620 2.27

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Graphics 140V 5176
+443%
Mẫu: 2395
Radeon 620 953
Mẫu: 27

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Arc Graphics 140V 9825
+468%
Radeon 620 1730

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Graphics 140V và Radeon 620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD39
+457%
7−8
−457%
1440p27
+575%
4−5
−575%
4K21
+600%
3−4
−600%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 87
+1350%
6−7
−1350%
Cyberpunk 2077 24−27
+420%
5−6
−420%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+686%
7−8
−686%
Counter-Strike 2 85
+1317%
6−7
−1317%
Cyberpunk 2077 24−27
+420%
5−6
−420%
Escape from Tarkov 50−55
+538%
8−9
−538%
Far Cry 5 52
+767%
6−7
−767%
Fortnite 70−75
+564%
10−12
−564%
Forza Horizon 4 50−55
+342%
12−14
−342%
Forza Horizon 5 70
+1300%
5−6
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+283%
12−14
−283%
Valorant 110−120
+168%
40−45
−168%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+686%
7−8
−686%
Counter-Strike 2 42
+600%
6−7
−600%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+285%
45−50
−285%
Cyberpunk 2077 24−27
+420%
5−6
−420%
Escape from Tarkov 50−55
+538%
8−9
−538%
Far Cry 5 47
+683%
6−7
−683%
Fortnite 70−75
+564%
10−12
−564%
Forza Horizon 4 50−55
+342%
12−14
−342%
Forza Horizon 5 59
+1080%
5−6
−1080%
Grand Theft Auto V 45
+800%
5−6
−800%
Metro Exodus 24−27
+550%
4−5
−550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+283%
12−14
−283%
The Witcher 3: Wild Hunt 62
+589%
9−10
−589%
Valorant 137
+234%
40−45
−234%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+686%
7−8
−686%
Cyberpunk 2077 24−27
+420%
5−6
−420%
Escape from Tarkov 50−55
+538%
8−9
−538%
Far Cry 5 44
+633%
6−7
−633%
Forza Horizon 4 50−55
+342%
12−14
−342%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+283%
12−14
−283%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+211%
9−10
−211%
Valorant 110−120
+168%
40−45
−168%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
+564%
10−12
−564%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+380%
5−6
−380%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+453%
16−18
−453%
Grand Theft Auto V 18
+500%
3−4
−500%
Metro Exodus 14−16
+650%
2−3
−650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+355%
21−24
−355%
Valorant 114
+500%
18−20
−500%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+467%
6−7
−467%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Escape from Tarkov 24−27
+400%
5−6
−400%
Far Cry 5 37
+825%
4−5
−825%
Forza Horizon 4 30−33
+400%
6−7
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+350%
4−5
−350%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+575%
4−5
−575%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Grand Theft Auto V 24−27
+60%
14−16
−60%
Metro Exodus 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+700%
2−3
−700%
Valorant 65−70
+518%
10−12
−518%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Counter-Strike 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Escape from Tarkov 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Far Cry 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Forza Horizon 4 21−24
+2100%
1−2
−2100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+300%
3−4
−300%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+300%
3−4
−300%

Full HD
High

Dota 2 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Dota 2 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy Arc Graphics 140V và Radeon 620 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Graphics 140V nhanh hơn 457% ở độ phân giải 1080p
  • Arc Graphics 140V nhanh hơn 575% ở độ phân giải 1440p
  • Arc Graphics 140V nhanh hơn 600% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Arc Graphics 140V nhanh hơn 2100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Graphics 140V tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.32 2.27
Mức độ mới 24 Tháng 9 2024 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 3 nm 28 nm

Arc Graphics 140V có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 442.7%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 833.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Graphics 140V vì nó vượt trội hơn Radeon 620 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc Graphics 140V
Arc Graphics 140V
AMD Radeon 620
Radeon 620

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 61 phiếu

Hãy đánh giá Arc Graphics 140V theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 68 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Graphics 140V hoặc Radeon 620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.