Arc A350M vs Radeon RX 7650 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc A350M
2022
4 GB GDDR6, 25 Watt
13.09

7650 GRE vượt qua A350M với mức trọn vẹn là 234% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất42299
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu93.98
Hiệu quả năng lượng40.3220.40
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaDG2-128Navi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)Tháng 2 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$279

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7682048
Tần số nhân300 MHz1720 MHz
Tần số Boost1150 MHz2695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million13,300 million
Quy trình công nghệ6 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt165 Watt
Tốc độ xử lý texture55.20345.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.766 TFLOPS22.08 TFLOPS
ROPs2464
TMUs48128
Ray Tracing Cores632
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cache1.1 MB512 KB
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu204 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ112.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A350M và Radeon RX 7650 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
−233%
120−130
+233%
1440p17
−224%
55−60
+224%
4K9
−233%
30−35
+233%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.33
1440pkhông có dữ liệu5.07
4Kkhông có dữ liệu9.30

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
−224%
240−250
+224%
Cyberpunk 2077 27
−233%
90−95
+233%
Resident Evil 4 Remake 27−30
−233%
90−95
+233%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
−228%
190−200
+228%
Counter-Strike 2 70−75
−224%
240−250
+224%
Cyberpunk 2077 19
−216%
60−65
+216%
Far Cry 5 42
−233%
140−150
+233%
Fortnite 75−80
−229%
250−260
+229%
Forza Horizon 4 55−60
−221%
180−190
+221%
Forza Horizon 5 50
−220%
160−170
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−227%
160−170
+227%
Valorant 110−120
−207%
350−400
+207%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
−228%
190−200
+228%
Counter-Strike 2 70−75
−224%
240−250
+224%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−226%
600−650
+226%
Cyberpunk 2077 16
−213%
50−55
+213%
Dota 2 62
−223%
200−210
+223%
Far Cry 5 39
−233%
130−140
+233%
Fortnite 75−80
−229%
250−260
+229%
Forza Horizon 4 55−60
−221%
180−190
+221%
Forza Horizon 5 47
−219%
150−160
+219%
Grand Theft Auto V 26
−227%
85−90
+227%
Metro Exodus 27−30
−233%
90−95
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−227%
160−170
+227%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
−226%
140−150
+226%
Valorant 110−120
−207%
350−400
+207%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−228%
190−200
+228%
Cyberpunk 2077 12
−233%
40−45
+233%
Dota 2 59
−222%
190−200
+222%
Far Cry 5 37
−224%
120−130
+224%
Forza Horizon 4 55−60
−221%
180−190
+221%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−227%
160−170
+227%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
−216%
60−65
+216%
Valorant 110−120
−207%
350−400
+207%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
−229%
250−260
+229%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−220%
80−85
+220%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−203%
300−310
+203%
Grand Theft Auto V 10
−200%
30−33
+200%
Metro Exodus 16−18
−213%
50−55
+213%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−199%
350−400
+199%
Valorant 130−140
−224%
450−500
+224%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−224%
120−130
+224%
Cyberpunk 2077 10−12
−218%
35−40
+218%
Far Cry 5 25
−220%
80−85
+220%
Forza Horizon 4 30−35
−213%
100−105
+213%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−216%
60−65
+216%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−228%
95−100
+228%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
−233%
30−33
+233%
Grand Theft Auto V 11
−218%
35−40
+218%
Metro Exodus 9−10
−233%
30−33
+233%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−233%
50−55
+233%
Valorant 70−75
−233%
240−250
+233%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−216%
60−65
+216%
Counter-Strike 2 9−10
−233%
30−33
+233%
Cyberpunk 2077 5−6
−220%
16−18
+220%
Dota 2 45−50
−233%
160−170
+233%
Far Cry 5 12
−233%
40−45
+233%
Forza Horizon 4 21−24
−226%
75−80
+226%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−208%
40−45
+208%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−208%
40−45
+208%

Vậy Arc A350M và RX 7650 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7650 GRE nhanh hơn 233% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7650 GRE nhanh hơn 224% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7650 GRE nhanh hơn 233% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.09 43.71
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 25 Watt 165 Watt

Arc A350M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 560%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7650 GRE: hiệu năng cao hơn 234%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7650 GRE vì nó vượt trội hơn Arc A350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc A350M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7650 GRE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 78 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 111 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7650 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A350M hoặc Radeon RX 7650 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.