Arc A310 vs Radeon RX 9060 XT 16GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Arc A310
2022
4 GB GDDR6, 75 Watt
13.03

9060 XT 16GB vượt qua A310 với mức trọn vẹn là 344% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất42547
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.38không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)RDNA 4 (2025)
Bộ xử lý đồ họaDG2-128không có dữ liệu
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)2 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7682048
Tần số nhân2000 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2000 MHz2530 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture64.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.072 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs32không có dữ liệu
Tensor Cores96không có dữ liệu
Ray Tracing Cores6không có dữ liệu
L1 Cache1.1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1937 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ124.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc A310 13.03
RX 9060 XT 16GB 57.90
+344%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Arc A310 11915
RX 9060 XT 16GB 60419
+407%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Arc A310 46839
RX 9060 XT 16GB 125707
+168%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Arc A310 8464
RX 9060 XT 16GB 38316
+353%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Arc A310 53244
RX 9060 XT 16GB 208101
+291%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A310 và Radeon RX 9060 XT 16GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD37
−359%
170
+359%
1440p16−18
−388%
78
+388%
4K10−12
−380%
48
+380%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 154
−89%
290−300
+89%
Cyberpunk 2077 27−30
−414%
140−150
+414%
Resident Evil 4 Remake 42
−314%
170−180
+314%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
−184%
160−170
+184%
Counter-Strike 2 106
−175%
290−300
+175%
Cyberpunk 2077 27−30
−414%
140−150
+414%
Far Cry 5 51
−429%
270
+429%
Fortnite 75−80
−255%
270−280
+255%
Forza Horizon 4 55−60
−305%
220−230
+305%
Forza Horizon 5 40−45
−334%
170−180
+334%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−263%
170−180
+263%
Valorant 110−120
−182%
300−350
+182%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
−184%
160−170
+184%
Counter-Strike 2 33
−782%
290−300
+782%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−51.6%
270−280
+51.6%
Cyberpunk 2077 27−30
−414%
140−150
+414%
Far Cry 5 47
−428%
248
+428%
Fortnite 75−80
−255%
270−280
+255%
Forza Horizon 4 55−60
−305%
220−230
+305%
Forza Horizon 5 40−45
−334%
170−180
+334%
Grand Theft Auto V 28
−450%
154
+450%
Metro Exodus 27−30
−448%
140−150
+448%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−263%
170−180
+263%
The Witcher 3: Wild Hunt 56
−388%
273
+388%
Valorant 110−120
−182%
300−350
+182%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−184%
160−170
+184%
Cyberpunk 2077 27−30
−414%
140−150
+414%
Far Cry 5 44
−430%
233
+430%
Forza Horizon 4 55−60
−305%
220−230
+305%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−263%
170−180
+263%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
−403%
146
+403%
Valorant 110−120
−339%
500−550
+339%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
−255%
270−280
+255%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−588%
170−180
+588%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−343%
400−450
+343%
Grand Theft Auto V 20−22
−315%
83
+315%
Metro Exodus 16−18
−494%
95−100
+494%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−331%
500−550
+331%
Valorant 130−140
−171%
350−400
+171%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−300%
140−150
+300%
Cyberpunk 2077 10−12
−627%
80−85
+627%
Far Cry 5 27−30
−452%
160
+452%
Forza Horizon 4 30−35
−494%
190−200
+494%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−437%
102
+437%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
−421%
150−160
+421%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
−744%
75−80
+744%
Grand Theft Auto V 24−27
−264%
91
+264%
Metro Exodus 9−10
−567%
60−65
+567%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−367%
84
+367%
Valorant 70−75
−344%
300−350
+344%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−437%
100−110
+437%
Counter-Strike 2 9−10
−289%
35−40
+289%
Cyberpunk 2077 5−6
−660%
35−40
+660%
Far Cry 5 14−16
−471%
80
+471%
Forza Horizon 4 21−24
−509%
140−150
+509%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−638%
95−100
+638%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−508%
75−80
+508%

Vậy Arc A310 và RX 9060 XT 16GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9060 XT 16GB nhanh hơn 359% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9060 XT 16GB nhanh hơn 388% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9060 XT 16GB nhanh hơn 380% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 9060 XT 16GB nhanh hơn 782%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9060 XT 16GB đã vượt qua Arc A310 trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.03 57.90
Mức độ mới 12 Tháng 10 2022 2 Tháng 1 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 4 nm

RX 9060 XT 16GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 344.4%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9060 XT 16GB vì nó vượt trội hơn Arc A310 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc A310
Arc A310
AMD Radeon RX 9060 XT 16GB
Radeon RX 9060 XT 16GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 311 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A310 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 409 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9060 XT 16GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A310 hoặc Radeon RX 9060 XT 16GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.