GeForce GTX 1650 vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1650
2019, $149
4 GB GDDR5, 75 Watt
18.80

RX 9050 vượt qua GTX 1650 với mức đáng kể là 30% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất335264
Vị trí theo mức độ phổ biến5không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất22.01không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng19.5220.66
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU117Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8961024
Tần số nhân1485 MHz1330 MHz
Tần số Boost1665 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture93.24166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.984 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3264
TMUs5664
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache896 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ128.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1650 18.80
RX 9050 24.40
+29.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 7867
Mẫu: 39130
RX 9050 10208
+29.8%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6175−80
+23%
1440p3845−50
+18.4%
4K2430−35
+25%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.44không có dữ liệu
1440p3.92không có dữ liệu
4K6.21không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 50−55 65−70
+27.5%
Counter-Strike 2 100−110 140−150
+29.6%
Cyberpunk 2077 40−45 50−55
+22%

Full HD
Medium

Atomic Heart 50−55 65−70
+27.5%
Battlefield 5 61 75−80
+23%
Counter-Strike 2 100−110 140−150
+29.6%
Cyberpunk 2077 40−45 50−55
+22%
Far Cry 5 69 85−90
+23.2%
Fortnite 211 270−280
+28%
Forza Horizon 4 90 110−120
+22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90 110−120
+22.2%
Valorant 292 350−400
+19.9%

Full HD
High

Atomic Heart 50−55 65−70
+27.5%
Battlefield 5 53 65−70
+22.6%
Counter-Strike 2 100−110 140−150
+29.6%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240 290−300
+25.5%
Cyberpunk 2077 40−45 50−55
+22%
Dota 2 97 120−130
+23.7%
Far Cry 5 63 80−85
+27%
Far Cry 6 46 55−60
+19.6%
Fortnite 85 110−120
+29.4%
Forza Horizon 4 83 100−105
+20.5%
Grand Theft Auto V 81 100−105
+23.5%
Metro Exodus 35 45−50
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 86 110−120
+27.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 71 90−95
+26.8%
Valorant 260 300−310
+15.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 51 65−70
+27.5%
Cyberpunk 2077 40−45 50−55
+22%
Dota 2 92 110−120
+19.6%
Far Cry 5 59 75−80
+27.1%
Forza Horizon 4 65 80−85
+23.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 66 85−90
+28.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 41 50−55
+22%
Valorant 70 90−95
+28.6%

Full HD
Epic

Fortnite 61 75−80
+23%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 50−55
+28.2%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 180−190
+29.5%
Far Cry 6 6 7−8
+16.7%
Grand Theft Auto V 40 50−55
+25%
Metro Exodus 20 24−27
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 220−230
+28.7%
Valorant 177 220−230
+24.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 39 50−55
+28.2%
Cyberpunk 2077 18−20 21−24
+16.7%
Far Cry 5 40 50−55
+25%
Forza Horizon 4 46 55−60
+19.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 31 40−45
+29%

1440p
Epic

Fortnite 42 50−55
+19%

4K
High

Atomic Heart 14−16 18−20
+20%
Counter-Strike 2 16−18 21−24
+23.5%
Far Cry 6 10−11 12−14
+20%
Grand Theft Auto V 33 40−45
+21.2%
Metro Exodus 12 14−16
+16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 26 30−33
+15.4%
Valorant 83 100−105
+20.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 21 27−30
+28.6%
Counter-Strike 2 16−18 21−24
+23.5%
Cyberpunk 2077 8−9 10−11
+25%
Dota 2 59 75−80
+27.1%
Far Cry 5 19 24−27
+26.3%
Forza Horizon 4 30 35−40
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26 30−33
+15.4%

4K
Epic

Fortnite 11 14−16
+27.3%

Vậy GTX 1650 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9050 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.80 24.40
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 92 Watt

GTX 1650 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 18%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 30%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 28549 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.