Arc A580 vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A580 và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Arc A580
2023
8 GB GDDR6, 175 Watt
28.86
+2.6%

A580 chỉ vượt qua RX 9050 với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A580 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất227235
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.8323.79
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaDG2-512Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 10 2023 (3 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A580 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A580 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30721024
Tần số nhân1700 MHz1330 MHz
Tần số Boost2000 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,700 million29,700 million
Quy trình công nghệ6 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture384.0166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.29 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs9664
TMUs19264
Tensor Cores384không có dữ liệu
Ray Tracing Cores2416
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cache8 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A580 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A580 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A580 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.01x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A580 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.4
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc A580 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc A580 28.86
+2.6%
RX 9050 28.13

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc A580 12075
+2.6%
Mẫu: 358
RX 9050 11770
Mẫu: 19

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A580 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+3%
100−110
1440p56
+12%
50−55
4K33
+10%
30−35

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 331
+10.3%
300−310
Cyberpunk 2077 73
+4.3%
70−75
Hogwarts Legacy 109
+9%
100−105
Resident Evil 4 Remake 131
+9.2%
120−130

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+11%
100−105
Counter-Strike 2 263
+5.2%
250−260
Cyberpunk 2077 65
+8.3%
60−65
Far Cry 5 134
+3.1%
130−140
Fortnite 130−140
+5.4%
130−140
Forza Horizon 4 107
+7%
100−105
Hogwarts Legacy 78
+4%
75−80
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+7.3%
110−120
Valorant 190−200
+5.6%
180−190

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+11%
100−105
Counter-Strike 2 129
+7.5%
120−130
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+5%
260−270
Cyberpunk 2077 57
+3.6%
55−60
Far Cry 5 122
+10.9%
110−120
Fortnite 130−140
+5.4%
130−140
Forza Horizon 4 102
+7.4%
95−100
Grand Theft Auto V 86
+7.5%
80−85
Hogwarts Legacy 64
+6.7%
60−65
Metro Exodus 97
+7.8%
90−95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+7.3%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 174
+8.8%
160−170
Valorant 190−200
+5.6%
180−190

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+11%
100−105
Cyberpunk 2077 53
+6%
50−55
Far Cry 5 114
+3.6%
110−120
Forza Horizon 4 87
+8.8%
80−85
Hogwarts Legacy 53
+6%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+7.3%
110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+4.6%
65−70
Valorant 190−200
+5.6%
180−190

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+5.4%
130−140

1440p
High

Counter-Strike 2 80
+6.7%
75−80
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+3%
200−210
Grand Theft Auto V 37
+5.7%
35−40
Metro Exodus 57
+3.6%
55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 220−230
+4.8%
210−220

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+6.7%
75−80
Cyberpunk 2077 39
+11.4%
35−40
Far Cry 5 87
+8.8%
80−85
Forza Horizon 4 75
+7.1%
70−75
Hogwarts Legacy 39
+11.4%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 55
+10%
50−55

1440p
Epic

Fortnite 70−75
+5.7%
70−75

4K
High

Counter-Strike 2 19
+5.6%
18−20
Grand Theft Auto V 38
+8.6%
35−40
Hogwarts Legacy 18−20
+5.6%
18−20
Metro Exodus 37
+5.7%
35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+10.9%
55−60
Valorant 170−180
+8.1%
160−170

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+15%
40−45
Counter-Strike 2 30−35
+3.3%
30−33
Cyberpunk 2077 21
+16.7%
18−20
Far Cry 5 47
+4.4%
45−50
Forza Horizon 4 56
+12%
50−55
Hogwarts Legacy 22
+4.8%
21−24
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+13.3%
30−33

4K
Epic

Fortnite 35−40
+16.7%
30−33

Vậy Arc A580 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A580 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A580 nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A580 nhanh hơn 10% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 28.86 28.13
Mức độ mới 10 Tháng 10 2023 28 Tháng 7 2026
Quy trình công nghệ 6 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 175 Watt 92 Watt

Arc A580 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 47%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Arc A580 và Radeon RX 9050 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 586 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A580 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.