GeForce GTX 1650 SUPER vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1650 SUPER
2019
4 GB GDDR6, 100 Watt
24.36

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất266264
Vị trí theo mức độ phổ biến62không trong top 100
Hiệu quả năng lượng18.9720.66
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU116Navi 44
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12801024
Tần số nhân1530 MHz1330 MHz
Tần số Boost1725 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture138.0166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.416 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3264
TMUs8064
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu
Multi Monitor+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1650 SUPER 24.36
RX 9050 24.40
+0.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 SUPER 10191
Mẫu: 7664
RX 9050 10208
+0.2%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD66
+1.5%
65−70
1440p3535−40
+0%
4K2121−24
+0%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 99
+4.2%
95−100
Counter-Strike 2 248
+3.3%
240−250
Cyberpunk 2077 63
+5%
60−65

Full HD
Medium

Atomic Heart 73
+4.3%
70−75
Battlefield 5 72
+2.9%
70−75
Counter-Strike 2 201
+0.5%
200−210
Cyberpunk 2077 50 50−55
Far Cry 5 93
+3.3%
90−95
Fortnite 120−130
+1.7%
120−130
Forza Horizon 4 95−100
+4.2%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+3.2%
95−100
Valorant 160−170
+5.6%
160−170

Full HD
High

Atomic Heart 42
+5%
40−45
Battlefield 5 58
+5.5%
55−60
Counter-Strike 2 96
+1.1%
95−100
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 260−270
Cyberpunk 2077 40 40−45
Dota 2 209
+4.5%
200−210
Far Cry 5 86
+1.2%
85−90
Far Cry 6 46
+2.2%
45−50
Fortnite 120−130
+1.7%
120−130
Forza Horizon 4 95−100
+4.2%
95−100
Grand Theft Auto V 103
+3%
100−105
Metro Exodus 51
+2%
50−55
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+3.2%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 90 90−95
Valorant 160−170
+5.6%
160−170

Full HD
Ultra

Battlefield 5 57
+3.6%
55−60
Cyberpunk 2077 34
+13.3%
30−33
Dota 2 191
+0.5%
190−200
Far Cry 5 79
+5.3%
75−80
Forza Horizon 4 95−100
+4.2%
95−100
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+3.2%
95−100
The Witcher 3: Wild Hunt 50 50−55
Valorant 160−170
+5.6%
160−170

Full HD
Epic

Fortnite 120−130
+1.7%
120−130

1440p
High

Counter-Strike 2 52
+4%
50−55
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+3.5%
170−180
Far Cry 6 6 6−7
Grand Theft Auto V 45 45−50
Metro Exodus 29
+7.4%
27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
Valorant 190−200
+4.2%
190−200

1440p
Ultra

Battlefield 5 42
+5%
40−45
Cyberpunk 2077 20
+11.1%
18−20
Far Cry 5 54
+8%
50−55
Forza Horizon 4 60−65
+6.7%
60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45 40−45

1440p
Epic

Fortnite 60−65 60−65

4K
High

Atomic Heart 20−22
+11.1%
18−20
Counter-Strike 2 10 10−11
Far Cry 6 14−16 14−16
Grand Theft Auto V 45 45−50
Metro Exodus 16 16−18
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+6.7%
30−33
Valorant 140−150 140−150

4K
Ultra

Battlefield 5 24 24−27
Counter-Strike 2 24−27
+4.2%
24−27
Cyberpunk 2077 3 3−4
Dota 2 80 80−85
Far Cry 5 24 24−27
Forza Horizon 4 40−45
+10%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 27−30

4K
Epic

Fortnite 27−30
+3.7%
27−30

Vậy GTX 1650 SUPER và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 SUPER nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 1440p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.36 24.40
Mức độ mới 22 Tháng 11 2019 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 92 Watt

RX 9050 có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1650 SUPER và Radeon RX 9050 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5607 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 SUPER hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.