UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vs GeForce 6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
2021
15 Watt
12.84
+4656%

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vượt qua 6800 với mức trọn vẹn là 4656% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3851358
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng63.66không có dữ liệu
Kiến trúckhông có dữ liệuCurie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaRocket Lake GT1NV41
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)8 Tháng 11 2004 (20 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$39.99

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhânkhông có dữ liệu325 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu190 million
Quy trình công nghệ14 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.900
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu300 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu19.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu9.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.0 (full) 2.1 (partial)
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và GeForce 6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
+7300%
1−2
−7300%
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 24−27 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Counter-Strike 2 70−75
+7300%
1−2
−7300%
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Far Cry 5 9 0−1
Fortnite 75−80
+7500%
1−2
−7500%
Forza Horizon 4 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Forza Horizon 5 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Valorant 110−120
+5550%
2−3
−5550%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Counter-Strike 2 70−75
+7300%
1−2
−7300%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+6000%
3−4
−6000%
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Dota 2 27 0−1
Far Cry 5 8 0−1
Fortnite 75−80
+7500%
1−2
−7500%
Forza Horizon 4 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Forza Horizon 5 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 6 0−1
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
Metro Exodus 7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+4700%
1−2
−4700%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 0−1
Valorant 110−120
+5550%
2−3
−5550%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Dota 2 25 0−1
Far Cry 5 8 0−1
Forza Horizon 4 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+4700%
1−2
−4700%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40 0−1
Valorant 110−120
+5550%
2−3
−5550%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 75−80
+7500%
1−2
−7500%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+4800%
2−3
−4800%
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Metro Exodus 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+5700%
2−3
−5700%
Valorant 130−140
+6850%
2−3
−6850%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 27−30 0−1
Forza Horizon 4 30−35 0−1
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9 0−1
Grand Theft Auto V 24−27 0−1
Hogwarts Legacy 8−9 0−1
Metro Exodus 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 0−1
Valorant 70−75
+7000%
1−2
−7000%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20 0−1
Counter-Strike 2 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Far Cry 5 14−16 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
Hogwarts Legacy 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.84 0.27
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 8 Tháng 11 2004
Quy trình công nghệ 14 nm 130 nm

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4655.6%, mới hơn 16 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 828.6%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vì nó vượt trội hơn GeForce 6800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 730 (Rocket Lake) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 6800 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
NVIDIA GeForce 6800
GeForce 6800

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 115 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 (Rocket Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 102 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 730 (Rocket Lake) hoặc GeForce 6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.