UHD Graphics 630 vs CMP 30HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 630 và CMP 30HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 630
2017
15 Watt
2.87

CMP 30HX vượt qua UHD Graphics 630 với mức trọn vẹn là 583% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 630 và CMP 30HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất782276
Vị trí theo mức độ phổ biến38không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu22.92
Hiệu quả năng lượng14.0211.48
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaComet Lake GT2TU116
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 10 2017 (7 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 630 và CMP 30HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 630 và CMP 30HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1841408
Tần số nhân350 MHz1530 MHz
Tần số Boost1150 MHz1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million6,600 million
Quy trình công nghệ14 nm+++12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt125 Watt
Tốc độ xử lý texture26.45157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4232 TFLOPS5.027 TFLOPS
ROPs348
TMUs2388

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 630 và CMP 30HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x1PCIe 3.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 630 và CMP 30HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared6 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 630 và CMP 30HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics 630 và CMP 30HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 630 và CMP 30HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.1.1031.2
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 630 và CMP 30HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 630 2.87
CMP 30HX 19.59
+583%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 630 1192
CMP 30HX 8135
+582%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 630 và CMP 30HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−547%
110−120
+547%
1440p10
−550%
65−70
+550%
4K7
−543%
45−50
+543%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu7.26
1440pkhông có dữ liệu12.29
4Kkhông có dữ liệu17.76

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 27
−567%
180−190
+567%
Cyberpunk 2077 5
−500%
30−33
+500%
Hogwarts Legacy 5
−500%
30−33
+500%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10−11
−550%
65−70
+550%
Counter-Strike 2 19
−532%
120−130
+532%
Cyberpunk 2077 6−7
−567%
40−45
+567%
Far Cry 5 6
−567%
40−45
+567%
Fortnite 14−16
−567%
100−105
+567%
Forza Horizon 4 14−16
−579%
95−100
+579%
Forza Horizon 5 5−6
−500%
30−33
+500%
Hogwarts Legacy 7−8
−543%
45−50
+543%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−554%
85−90
+554%
Valorant 45−50
−552%
300−310
+552%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−11
−550%
65−70
+550%
Counter-Strike 2 4
−575%
27−30
+575%
Counter-Strike: Global Offensive 29
−555%
190−200
+555%
Cyberpunk 2077 6−7
−567%
40−45
+567%
Dota 2 21
−567%
140−150
+567%
Far Cry 5 7−8
−543%
45−50
+543%
Fortnite 14−16
−567%
100−105
+567%
Forza Horizon 4 14−16
−579%
95−100
+579%
Forza Horizon 5 5−6
−500%
30−33
+500%
Grand Theft Auto V 7
−543%
45−50
+543%
Hogwarts Legacy 7−8
−543%
45−50
+543%
Metro Exodus 3
−500%
18−20
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−554%
85−90
+554%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−550%
65−70
+550%
Valorant 45−50
−552%
300−310
+552%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−550%
65−70
+550%
Cyberpunk 2077 6−7
−567%
40−45
+567%
Dota 2 19
−532%
120−130
+532%
Far Cry 5 7−8
−543%
45−50
+543%
Forza Horizon 4 14−16
−579%
95−100
+579%
Hogwarts Legacy 7−8
−543%
45−50
+543%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−554%
85−90
+554%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−550%
65−70
+550%
Valorant 45−50
−552%
300−310
+552%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
−567%
100−105
+567%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−500%
18−20
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−567%
140−150
+567%
Grand Theft Auto V 2−3
−500%
12−14
+500%
Metro Exodus 1−2
−500%
6−7
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−554%
170−180
+554%
Valorant 27−30
−579%
190−200
+579%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−500%
12−14
+500%
Far Cry 5 7−8
−543%
45−50
+543%
Forza Horizon 4 7−8
−543%
45−50
+543%
Hogwarts Legacy 3−4
−500%
18−20
+500%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−575%
27−30
+575%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−500%
30−33
+500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−525%
100−105
+525%
Valorant 14−16
−579%
95−100
+579%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Dota 2 7
−543%
45−50
+543%
Far Cry 5 5−6
−500%
30−33
+500%
Forza Horizon 4 2−3
−500%
12−14
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−575%
27−30
+575%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−575%
27−30
+575%

Vậy UHD Graphics 630 và CMP 30HX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • CMP 30HX nhanh hơn 547% ở độ phân giải 1080p
  • CMP 30HX nhanh hơn 550% ở độ phân giải 1440p
  • CMP 30HX nhanh hơn 543% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.87 19.59
Mức độ mới 1 Tháng 10 2017 25 Tháng 2 2021
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 125 Watt

UHD Graphics 630 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 733.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 30HX: hiệu năng cao hơn 582.6%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 30HX vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 630 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 630 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi CMP 30HX dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 630
UHD Graphics 630
NVIDIA CMP 30HX
CMP 30HX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4208 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 32 các phiếu

Hãy đánh giá CMP 30HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 630 hoặc CMP 30HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.