Tesla M2070 vs RTX A2000 Embedded
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
RTX A2000 Embedded vượt qua M2070 với mức trọn vẹn là 491% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 704 | 244 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.05 | không có dữ liệu |
| Hiệu quả năng lượng | 1.54 | 58.48 |
| Kiến trúc | Fermi (2010−2014) | Ampere (2020−2025) |
| Bộ xử lý đồ họa | GF100 | GA107S |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 25 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước) | 30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $3,099 | không có dữ liệu |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 448 | 2560 |
| Tần số nhân | 574 MHz | 607 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 1177 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 3,100 million | không có dữ liệu |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 8 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | 35 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 32.14 | 94.16 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.03 TFLOPS | 6.026 TFLOPS |
| ROPs | 48 | 32 |
| TMUs | 56 | 80 |
| Tensor Cores | không có dữ liệu | 80 |
| Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 20 |
| L1 Cache | 896 KB | 2.5 MB |
| L2 Cache | 768 KB | 2 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 4.0 x8 |
| Chiều dài | 248 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin + 1x 8-pin | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR6 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 6 GB | 4 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 384 Bit | 64 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 783 MHz | 1500 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 150.3 GB/s | 96 GB/s |
| Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | Portable Device Dependent |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_0) | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | 5.1 | 6.7 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.1 | 3.0 |
| Vulkan | N/A | 1.3 |
| CUDA | 2.0 | 8.6 |
| DLSS | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Tesla M2070 và RTX A2000 Embedded trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 4.50 | 26.58 |
| Mức độ mới | 25 Tháng 7 2011 | 30 Tháng 3 2022 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 6 GB | 4 GB |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 8 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | 35 Watt |
Tesla M2070 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .
Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000 Embedded: hiệu năng cao hơn 491%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 543%.
Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 Embedded vì nó vượt trội hơn Tesla M2070 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Tesla M2070 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi RTX A2000 Embedded dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
