Tesla K20c vs GeForce RTX 3050 4 GB
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
RTX 3050 4 GB vượt qua Tesla K20c với mức trọn vẹn là 100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 507 | 326 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | 35 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.40 | 36.10 |
Hiệu quả năng lượng | 2.70 | 13.49 |
Kiến trúc | Kepler (2012−2018) | Ampere (2020−2024) |
Bộ xử lý đồ họa | GK110 | GA107 |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Desktop |
Ngày phát hành | 12 Tháng 11 2012 (12 năm năm trước) | 27 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $3,199 | $199 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
RTX 3050 4 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 8925% so với Tesla K20c.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 2496 | 2048 |
Tần số nhân | 706 MHz | 1545 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1740 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 7,080 million | 8,700 million |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 8 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | 90 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 146.8 | 111.4 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 3.524 TFLOPS | 7.127 TFLOPS |
ROPs | 40 | 32 |
TMUs | 208 | 64 |
Tensor Cores | không có dữ liệu | 64 |
Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 16 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 4.0 x8 |
Chiều dài | 267 mm | 242 mm |
Độ dày | 2-slot | 2-slot |
Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin + 1x 8-pin | 1x 6-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR6 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 5 GB | 4 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 320 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 1300 MHz | 1500 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 208.0 GB/s | 192.0 GB/s |
Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a |
HDMI | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (11_0) | 12 Ultimate (12_2) |
Shader Model | 5.1 | 6.7 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 1.2 | 3.0 |
Vulkan | 1.1.126 | 1.3 |
CUDA | 3.5 | 8.6 |
DLSS | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Tesla K20c và GeForce RTX 3050 4 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 8.30 | 16.58 |
Mức độ mới | 12 Tháng 11 2012 | 27 Tháng 1 2022 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 5 GB | 4 GB |
Quy trình công nghệ | 28 nm | 8 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | 90 Watt |
Tesla K20c có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% .
Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 4 GB: hiệu năng cao hơn 99.8%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 4 GB vì nó vượt trội hơn Tesla K20c trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Tesla K20c được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3050 4 GB dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.