TITAN V CEO Edition vs GeForce MX350

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh TITAN V CEO Edition và GeForce MX350, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

TITAN V CEO Edition
2018
32 GB HBM2, 250 Watt
40.92
+505%

TITAN V CEO Edition vượt qua MX350 với mức trọn vẹn là 505% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của TITAN V CEO Edition và GeForce MX350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất94557
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.9824.73
Kiến trúcVolta (2017−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGV100GP107
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành21 Tháng 6 2018 (6 năm năm trước)10 Tháng 2 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của TITAN V CEO Edition và GeForce MX350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của TITAN V CEO Edition và GeForce MX350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5120640
Tần số nhân1200 MHz747 MHz
Tần số Boost1455 MHz937 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,100 million3,300 million
Quy trình công nghệ12 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture465.629.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động14.9 TFLOPS1.199 TFLOPS
ROPs12816
TMUs32032
Tensor Cores640không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của TITAN V CEO Edition và GeForce MX350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên TITAN V CEO Edition và GeForce MX350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ848 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớ868.4 GB/s56.06 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên TITAN V CEO Edition và GeForce MX350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được TITAN V CEO Edition và GeForce MX350 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được TITAN V CEO Edition và GeForce MX350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA7.06.1
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của TITAN V CEO Edition và GeForce MX350 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

TITAN V CEO Edition 40.92
+505%
GeForce MX350 6.76

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

TITAN V CEO Edition 16987
+505%
GeForce MX350 2808

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của TITAN V CEO Edition và GeForce MX350 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD150−160
+477%
26
−477%
1440p160−170
+493%
27
−493%
4K150−160
+477%
26
−477%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 66
+0%
66
+0%
Cyberpunk 2077 16
+0%
16
+0%
Hogwarts Legacy 15
+0%
15
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 37
+0%
37
+0%
Counter-Strike 2 50
+0%
50
+0%
Cyberpunk 2077 11
+0%
11
+0%
Far Cry 5 27
+0%
27
+0%
Fortnite 82
+0%
82
+0%
Forza Horizon 4 37
+0%
37
+0%
Forza Horizon 5 25
+0%
25
+0%
Hogwarts Legacy 8
+0%
8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 129
+0%
129
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 30
+0%
30
+0%
Counter-Strike 2 24
+0%
24
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 120
+0%
120
+0%
Cyberpunk 2077 6
+0%
6
+0%
Dota 2 83
+0%
83
+0%
Far Cry 5 23
+0%
23
+0%
Fortnite 43
+0%
43
+0%
Forza Horizon 4 26
+0%
26
+0%
Forza Horizon 5 16
+0%
16
+0%
Grand Theft Auto V 35
+0%
35
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 12
+0%
12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+0%
24−27
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27
+0%
27
+0%
Valorant 116
+0%
116
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24
+0%
24
+0%
Cyberpunk 2077 5
+0%
5
+0%
Dota 2 76
+0%
76
+0%
Far Cry 5 21
+0%
21
+0%
Forza Horizon 4 19
+0%
19
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+0%
24−27
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+0%
16
+0%
Valorant 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27
+0%
27
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 30
+0%
30
+0%
Far Cry 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+0%
7−8
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%

Vậy TITAN V CEO Edition và GeForce MX350 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN V CEO Edition nhanh hơn 477% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN V CEO Edition nhanh hơn 493% ở độ phân giải 1440p
  • TITAN V CEO Edition nhanh hơn 477% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.92 6.76
Mức độ mới 21 Tháng 6 2018 10 Tháng 2 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 20 Watt

TITAN V CEO Edition có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 505.3%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX350: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1150%.

Chúng tôi khuyên dùng TITAN V CEO Edition vì nó vượt trội hơn GeForce MX350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là TITAN V CEO Edition được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce MX350 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA TITAN V CEO Edition
TITAN V CEO Edition
NVIDIA GeForce MX350
GeForce MX350

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 21 phiếu

Hãy đánh giá TITAN V CEO Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1685 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về TITAN V CEO Edition hoặc GeForce MX350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.