Radeon Steam Deck 8CU vs RX 8050S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Steam Deck 8CU và Radeon RX 8050S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Steam Deck 8CU
2023
10.22

8050S vượt qua Steam Deck 8CU với mức trọn vẹn là 251% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon RX 8050S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất485155
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 2 (2022−2023)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaRDNA 2 Sephirothkhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon RX 8050S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon RX 8050S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51232
Tần số Boost1900 MHz2800 MHz
Quy trình công nghệ6 nmkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1 MBkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Steam Deck 8CU và Radeon RX 8050S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Bộ nhớ chia sẻ++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Steam Deck 8CU và Radeon RX 8050S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_1không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon RX 8050S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Steam Deck 8CU 10.22
RX 8050S 35.92
+251%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Steam Deck 8CU 8133
RX 8050S 36323
+347%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Steam Deck 8CU 5444
RX 8050S 23521
+332%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Steam Deck 8CU và Radeon RX 8050S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28
−236%
94
+236%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
−261%
200−210
+261%
Cyberpunk 2077 21−24
−300%
80−85
+300%
Resident Evil 4 Remake 20−22
−380%
95−100
+380%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
−176%
120−130
+176%
Counter-Strike 2 55−60
−261%
200−210
+261%
Cyberpunk 2077 21−24
−300%
80−85
+300%
Far Cry 5 30−35
−194%
100
+194%
Fortnite 60−65
−156%
150−160
+156%
Forza Horizon 4 45−50
−211%
140−150
+211%
Forza Horizon 5 30−35
−259%
110−120
+259%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−292%
140−150
+292%
Valorant 95−100
−123%
210−220
+123%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
−176%
120−130
+176%
Counter-Strike 2 55−60
−261%
200−210
+261%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
−80.5%
270−280
+80.5%
Cyberpunk 2077 21−24
−300%
80−85
+300%
Far Cry 5 27
−256%
96
+256%
Fortnite 60−65
−156%
150−160
+156%
Forza Horizon 4 45−50
−211%
140−150
+211%
Forza Horizon 5 30−35
−259%
110−120
+259%
Grand Theft Auto V 10
−1080%
118
+1080%
Metro Exodus 21−24
−310%
85−90
+310%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−292%
140−150
+292%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−478%
156
+478%
Valorant 95−100
−123%
210−220
+123%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
−176%
120−130
+176%
Cyberpunk 2077 21−24
−300%
80−85
+300%
Far Cry 5 23
−270%
85
+270%
Forza Horizon 4 45−50
−211%
140−150
+211%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−292%
140−150
+292%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−241%
92
+241%
Valorant 95−100
−209%
300−310
+209%

Full HD
Epic

Fortnite 60−65
−156%
150−160
+156%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−368%
85−90
+368%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−223%
250−260
+223%
Grand Theft Auto V 14−16
−429%
70−75
+429%
Metro Exodus 12−14
−333%
50−55
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−245%
190−200
+245%
Valorant 110−120
−120%
240−250
+120%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
−262%
90−95
+262%
Cyberpunk 2077 9−10
−356%
40−45
+356%
Far Cry 5 21−24
−295%
85−90
+295%
Forza Horizon 4 24−27
−308%
100−110
+308%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−347%
65−70
+347%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
−332%
95−100
+332%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
−720%
40−45
+720%
Grand Theft Auto V 21−24
−271%
75−80
+271%
Metro Exodus 6−7
−450%
30−35
+450%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−375%
55−60
+375%
Valorant 55−60
−304%
220−230
+304%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
−346%
55−60
+346%
Counter-Strike 2 5−6
−220%
16−18
+220%
Cyberpunk 2077 3−4
−533%
18−20
+533%
Far Cry 5 10−11
−370%
45−50
+370%
Forza Horizon 4 18−20
−278%
65−70
+278%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−370%
45−50
+370%

4K
Epic

Fortnite 10−11
−360%
45−50
+360%

Vậy Steam Deck 8CU và RX 8050S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8050S nhanh hơn 236% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 8050S nhanh hơn 1080%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8050S đã vượt qua Steam Deck 8CU trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.22 35.92
Mức độ mới 9 Tháng 11 2023 6 Tháng 1 2025

RX 8050S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 251%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8050S vì nó vượt trội hơn Radeon Steam Deck 8CU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 10 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Steam Deck 8CU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8050S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Steam Deck 8CU hoặc Radeon RX 8050S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.