Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vs GeForce G105M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
2020
15 Watt
8.21
+2466%

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vượt qua G105M với mức trọn vẹn là 2466% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5041317
Vị trí theo mức độ phổ biến29không trong top 100
Hiệu quả năng lượng40.621.70
Kiến trúcVega (2017−2020)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaVegaGT218
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)16 Tháng 7 2009 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5128
Tần số nhânkhông có dữ liệu500 MHz
Tần số Boost2100 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu260 million
Quy trình công nghệ7 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu4.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.03424 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu38
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu500 (DDR2)/700 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8 (DDR2)/11 (GDDR3)
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuVGADual Link DVISingle Link DVIDisplayPortHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_111.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu2.1
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) và GeForce G105M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD220−1
1440p160−1
4K10-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 63
+3050%
2−3
−3050%
Cyberpunk 2077 18 0−1
Hogwarts Legacy 18 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 39
+3800%
1−2
−3800%
Counter-Strike 2 43
+4200%
1−2
−4200%
Cyberpunk 2077 13 0−1
Far Cry 5 21 0−1
Fortnite 47
+4600%
1−2
−4600%
Forza Horizon 4 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Forza Horizon 5 33
+3200%
1−2
−3200%
Hogwarts Legacy 14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Valorant 80−85
+2700%
3−4
−2700%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 33
+3200%
1−2
−3200%
Counter-Strike 2 19 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 48
+4700%
1−2
−4700%
Cyberpunk 2077 9 0−1
Dota 2 51
+5000%
1−2
−5000%
Far Cry 5 20 0−1
Fortnite 31
+3000%
1−2
−3000%
Forza Horizon 4 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Forza Horizon 5 28
+2700%
1−2
−2700%
Grand Theft Auto V 19 0−1
Hogwarts Legacy 10 0−1
Metro Exodus 16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+2900%
1−2
−2900%
The Witcher 3: Wild Hunt 21 0−1
Valorant 80−85
+2700%
3−4
−2700%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30
+2900%
1−2
−2900%
Cyberpunk 2077 9 0−1
Dota 2 48
+4700%
1−2
−4700%
Far Cry 5 19 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+2900%
1−2
−2900%
The Witcher 3: Wild Hunt 14 0−1
Valorant 37
+3600%
1−2
−3600%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 18 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 21 0−1
Grand Theft Auto V 9 0−1
Metro Exodus 10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 22 0−1
Valorant 95−100
+3067%
3−4
−3067%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21 0−1
Cyberpunk 2077 5 0−1
Far Cry 5 16 0−1
Forza Horizon 4 20−22 0−1
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 10 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
Metro Exodus 6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 0−1
Valorant 40−45
+4200%
1−2
−4200%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10 0−1
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 18 0−1
Far Cry 5 8 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.21 0.32
Mức độ mới 7 Tháng 1 2020 16 Tháng 7 2009
Quy trình công nghệ 7 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 14 Watt

RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2465.6%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce G105M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 7.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) vì nó vượt trội hơn GeForce G105M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000)
NVIDIA GeForce G105M
GeForce G105M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 1392 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 74 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce G105M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 8 (Ryzen 4000/5000) hoặc GeForce G105M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.