Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) vs Quadro P400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
2018
15 Watt
2.78

P400 vượt qua RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) với mức quan trọng là 41% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất791698
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu2.38
Hiệu quả năng lượng13.769.70
Kiến trúcVega (2017−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaVega Raven RidgeGP107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 1 2018 (7 năm năm trước)7 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$119.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384256
Tần số nhân300 MHz1228 MHz
Tần số Boost1100 MHz1252 MHz
Số lượng bóng bán dẫn9,800 million3,300 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture40.8020.03
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.306 TFLOPS0.641 TFLOPS
ROPs816
TMUs2416

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1002 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu32.06 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs3x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.11.2
Vulkan1.21.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) 2.78
Quadro P400 3.92
+41%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) 1173
Quadro P400 1650
+40.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15
−40%
21−24
+40%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.71

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 26
−34.6%
35−40
+34.6%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Hogwarts Legacy 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 12
−33.3%
16−18
+33.3%
Counter-Strike 2 19
−26.3%
24−27
+26.3%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Fortnite 19
−26.3%
24−27
+26.3%
Forza Horizon 4 10
−40%
14−16
+40%
Forza Horizon 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Hogwarts Legacy 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Valorant 45−50
−30.4%
60−65
+30.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−11
−40%
14−16
+40%
Counter-Strike 2 5
−40%
7−8
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 32
−40.6%
45−50
+40.6%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Dota 2 38
−31.6%
50−55
+31.6%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Fortnite 10
−40%
14−16
+40%
Forza Horizon 4 9
−33.3%
12−14
+33.3%
Forza Horizon 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Grand Theft Auto V 10
−40%
14−16
+40%
Hogwarts Legacy 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Metro Exodus 3
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−33.3%
12−14
+33.3%
Valorant 45−50
−30.4%
60−65
+30.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−40%
14−16
+40%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Dota 2 31
−29%
40−45
+29%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Hogwarts Legacy 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−33.3%
8−9
+33.3%
Valorant 45−50
−30.4%
60−65
+30.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
−40%
21−24
+40%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−28.6%
27−30
+28.6%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
Valorant 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Hogwarts Legacy 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−25%
5−6
+25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Valorant 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Far Cry 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

Vậy RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) và Quadro P400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P400 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.78 3.92
Mức độ mới 7 Tháng 1 2018 7 Tháng 2 2017
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 30 Watt

RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) có các ưu điểm sau: mới hơn 11 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro P400: hiệu năng cao hơn 41%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P400 vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P400 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000)
NVIDIA Quadro P400
Quadro P400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 74 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 495 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 6 (Ryzen 2000/3000) hoặc Quadro P400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.