Radeon RX Vega 5 vs GeForce 6800 XE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega 5
2020
15 Watt
4.26
+2943%

RX Vega 5 vượt qua 6800 XE với mức trọn vẹn là 2943% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7221495
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.87không có dữ liệu
Kiến trúcVega (2017−2020)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaVegaNV40
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)30 Tháng 9 2005 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu275 MHz
Tần số Boost1400 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu222 million
Quy trình công nghệ7 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu2.200
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu266 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu8.512 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_19.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.1
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 5 và GeForce 6800 XE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD190−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 43
+4200%
1−2
−4200%
Cyberpunk 2077 9 0−1
Resident Evil 4 Remake 11 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 22 0−1
Counter-Strike 2 29 0−1
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Far Cry 5 15 0−1
Fortnite 52
+5100%
1−2
−5100%
Forza Horizon 4 20−22 0−1
Forza Horizon 5 17 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1
Valorant 55−60
+5600%
1−2
−5600%

Full HD
High

Battlefield 5 18 0−1
Counter-Strike 2 7 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 50
+4900%
1−2
−4900%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 39
+3800%
1−2
−3800%
Far Cry 5 12 0−1
Fortnite 21 0−1
Forza Horizon 4 20−22 0−1
Forza Horizon 5 15 0−1
Grand Theft Auto V 13 0−1
Metro Exodus 4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14 0−1
Valorant 55−60
+5600%
1−2
−5600%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16 0−1
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 37
+3600%
1−2
−3600%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 20−22 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 9 0−1
Valorant 55−60
+5600%
1−2
−5600%

Full HD
Epic

Fortnite 12 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+3200%
1−2
−3200%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+3200%
1−2
−3200%
Valorant 45−50
+4500%
1−2
−4500%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 8−9 0−1
Forza Horizon 4 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 0−1

1440p
Epic

Fortnite 8−9 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18 0−1
Valorant 21−24 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 14−16 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 0−1

4K
Epic

Fortnite 5−6 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.26 0.14
Mức độ mới 7 Tháng 1 2020 30 Tháng 9 2005
Quy trình công nghệ 7 nm 130 nm

RX Vega 5 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2943%, mới hơn 14 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1757%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 5 vì nó vượt trội hơn GeForce 6800 XE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 5 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 6800 XE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 241 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 5 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce 6800 XE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 5 hoặc GeForce 6800 XE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.