Radeon RX 8060S vs HD 8650M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 8060S
2025
40.46
+2075%

8060S vượt qua HD 8650M với mức trọn vẹn là 2075% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118957
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)GCN (2012−2015)
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)7 Tháng 1 2013 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40384
Tần số nhânkhông có dữ liệu650 MHz
Tần số Boost2900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu900 Million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu4500 MHz
Bộ nhớ chia sẻ+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu11.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 8060S 40.46
+2075%
HD 8650M 1.86

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 8060S 26826
+2455%
HD 8650M 1050

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 8060S 148182
+1876%
HD 8650M 7500

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 8060S và Radeon HD 8650M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD103
+2475%
4−5
−2475%
1440p51
+2450%
2−3
−2450%
4K35
+3400%
1−2
−3400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+11100%
2−3
−11100%
Cyberpunk 2077 95−100
+2300%
4−5
−2300%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+11000%
1−2
−11000%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+3325%
4−5
−3325%
Counter-Strike 2 215
+10650%
2−3
−10650%
Cyberpunk 2077 95−100
+2300%
4−5
−2300%
Far Cry 5 96
+1820%
5−6
−1820%
Fortnite 170−180
+2100%
8−9
−2100%
Forza Horizon 4 150−160
+1470%
10−11
−1470%
Forza Horizon 5 120−130
+3125%
4−5
−3125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1345%
10−12
−1345%
Valorant 230−240
+518%
35−40
−518%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+3325%
4−5
−3325%
Counter-Strike 2 109
+5350%
2−3
−5350%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+615%
35−40
−615%
Cyberpunk 2077 95−100
+2300%
4−5
−2300%
Far Cry 5 95
+1800%
5−6
−1800%
Fortnite 170−180
+2100%
8−9
−2100%
Forza Horizon 4 150−160
+1470%
10−11
−1470%
Forza Horizon 5 120−130
+3125%
4−5
−3125%
Grand Theft Auto V 127
+4133%
3−4
−4133%
Metro Exodus 95−100
+3167%
3−4
−3167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1345%
10−12
−1345%
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150
+1750%
8−9
−1750%
Valorant 230−240
+518%
35−40
−518%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+3325%
4−5
−3325%
Cyberpunk 2077 95−100
+2300%
4−5
−2300%
Far Cry 5 92
+1740%
5−6
−1740%
Forza Horizon 4 150−160
+1470%
10−11
−1470%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1345%
10−12
−1345%
The Witcher 3: Wild Hunt 101
+1163%
8−9
−1163%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+2100%
8−9
−2100%

1440p
High

Counter-Strike 2 71
+1320%
5−6
−1320%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+2115%
12−14
−2115%
Grand Theft Auto V 70
+2233%
3−4
−2233%
Metro Exodus 60−65
+2900%
2−3
−2900%
Valorant 260−270
+2108%
12−14
−2108%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+2475%
4−5
−2475%
Cyberpunk 2077 45−50
+4800%
1−2
−4800%
Far Cry 5 100−105
+3233%
3−4
−3233%
Forza Horizon 4 110−120
+2260%
5−6
−2260%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+2533%
3−4
−2533%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+3533%
3−4
−3533%

4K
High

Counter-Strike 2 36
+3500%
1−2
−3500%
Grand Theft Auto V 76
+443%
14−16
−443%
Metro Exodus 35−40
+3700%
1−2
−3700%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+2100%
3−4
−2100%
Valorant 240−250
+2667%
9−10
−2667%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Cyberpunk 2077 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Far Cry 5 55−60 0−1
Forza Horizon 4 75−80 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+1800%
3−4
−1800%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+1700%
3−4
−1700%

Full HD
High

Dota 2 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Ultra

Dota 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 35−40
+0%
35−40
+0%

1440p
High

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy RX 8060S và HD 8650M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S nhanh hơn 2475% ở độ phân giải 1080p
  • RX 8060S nhanh hơn 2450% ở độ phân giải 1440p
  • RX 8060S nhanh hơn 3400% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RX 8060S nhanh hơn 11100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 8060S tốt hơn trong 44 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.46 1.86
Mức độ mới 6 Tháng 1 2025 7 Tháng 1 2013

RX 8060S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2075%vàmới hơn 11 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 8060S vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8650M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 8060S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 8060S hoặc Radeon HD 8650M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.