Radeon RX 7900 GRE vs Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7900 GRE
2023, $549
16 GB GDDR6, 260 Watt
65.28
+462%

7900 GRE vượt qua Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với mức trọn vẹn là 462% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất30454
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất70.08không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng19.33không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 31không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 7 2023 (2 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512032
Tần số nhân1287 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2245 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn57,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ5 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)260 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture718.4không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động45.98 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs160không có dữ liệu
TMUs320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores80không có dữ liệu
L0 Cache2.5 MBkhông có dữ liệu
L1 Cache2.5 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache6 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache64 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài276 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2250 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ576.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-Ckhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.2không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7900 GRE 65.28
+462%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 11.62

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 7900 GRE 67134
+818%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 7317

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 7900 GRE 54610
+677%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 7025

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 7900 GRE 247366
+497%
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU 41422

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD206
+524%
33
−524%
1440p129
+514%
21−24
−514%
4K77
+542%
12−14
−542%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.67không có dữ liệu
1440p4.26không có dữ liệu
4K7.13không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+378%
65−70
−378%
Cyberpunk 2077 208
+767%
24−27
−767%
Resident Evil 4 Remake 234
+875%
24−27
−875%

Full HD
Medium

Battlefield 5 170−180
+238%
50−55
−238%
Counter-Strike 2 300−350
+378%
65−70
−378%
Cyberpunk 2077 184
+667%
24−27
−667%
Far Cry 5 174
+358%
35−40
−358%
Fortnite 300−350
+338%
65−70
−338%
Forza Horizon 4 260−270
+422%
50−55
−422%
Forza Horizon 5 190−200
+447%
35−40
−447%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+305%
40−45
−305%
Valorant 350−400
+253%
100−110
−253%

Full HD
High

Battlefield 5 170−180
+238%
50−55
−238%
Counter-Strike 2 300−350
+378%
65−70
−378%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+65.1%
160−170
−65.1%
Cyberpunk 2077 158
+558%
24−27
−558%
Far Cry 5 168
+342%
35−40
−342%
Fortnite 300−350
+338%
65−70
−338%
Forza Horizon 4 260−270
+422%
50−55
−422%
Forza Horizon 5 190−200
+447%
35−40
−447%
Grand Theft Auto V 164
+343%
37
−343%
Metro Exodus 179
+646%
24−27
−646%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+305%
40−45
−305%
The Witcher 3: Wild Hunt 382
+1132%
30−35
−1132%
Valorant 350−400
+253%
100−110
−253%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180
+238%
50−55
−238%
Cyberpunk 2077 148
+517%
24−27
−517%
Far Cry 5 155
+308%
35−40
−308%
Forza Horizon 4 260−270
+422%
50−55
−422%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+305%
40−45
−305%
The Witcher 3: Wild Hunt 209
+574%
30−35
−574%
Valorant 350−400
+475%
65−70
−475%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+338%
65−70
−338%

1440p
High

Counter-Strike 2 200−210
+823%
21−24
−823%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+480%
85−90
−480%
Grand Theft Auto V 130
+665%
16−18
−665%
Metro Exodus 111
+693%
14−16
−693%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+483%
30−33
−483%
Valorant 450−500
+271%
120−130
−271%

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170
+439%
30−35
−439%
Cyberpunk 2077 98
+880%
10−11
−880%
Far Cry 5 154
+516%
24−27
−516%
Forza Horizon 4 220−230
+704%
27−30
−704%
The Witcher 3: Wild Hunt 156
+818%
16−18
−818%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+504%
24−27
−504%

4K
High

Counter-Strike 2 90−95
+1186%
7−8
−1186%
Grand Theft Auto V 151
+557%
21−24
−557%
Metro Exodus 71
+788%
8−9
−788%
The Witcher 3: Wild Hunt 125
+733%
14−16
−733%
Valorant 300−350
+422%
60−65
−422%

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130
+669%
16−18
−669%
Counter-Strike 2 90−95
+463%
16−18
−463%
Cyberpunk 2077 45
+1025%
4−5
−1025%
Far Cry 5 107
+792%
12−14
−792%
Forza Horizon 4 170−180
+785%
20−22
−785%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+773%
10−12
−773%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+618%
10−12
−618%

Vậy RX 7900 GRE và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 GRE nhanh hơn 524% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 GRE nhanh hơn 514% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 GRE nhanh hơn 542% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 7900 GRE nhanh hơn 1186%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 GRE đã vượt qua Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 65.28 11.62
Mức độ mới 27 Tháng 7 2023 5 Tháng 1 2026

RX 7900 GRE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 461.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: mới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 GRE vì nó vượt trội hơn Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7900 GRE được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 7900 GRE
Radeon RX 7900 GRE
Intel Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 1212 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7900 GRE hoặc Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.