Radeon RX 7800M vs GeForce G102M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7800M và GeForce G102M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7800M
2024
12 GB GDDR6, 180 Watt
39.29
+9723%

7800M vượt qua G102M với mức trọn vẹn là 9723% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7800M và GeForce G102M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1261332
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.812.20
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaNavi 32C79
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 9 2024 (1 năm năm trước)8 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7800M và GeForce G102M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7800M và GeForce G102M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384016
Tần số nhân1295 MHz450 MHz
Tần số Boost2335 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn28,100 million314 million
Quy trình công nghệ5 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture560.43.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động35.87 TFLOPS0.0352 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu48
ROPs964
TMUs2408
Ray Tracing Cores60không có dữ liệu
L0 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache48 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7800M và GeForce G102M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 1.0
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 1.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7800M và GeForce G102M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7800M và GeForce G102M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentVGAHDMIDisplayPortSingle Link DVILVDS
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 7800M và GeForce G102M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7800M và GeForce G102M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (10_0)
Shader Model6.84.0
OpenGL4.62.1
OpenCL2.2N/A
Vulkan1.3N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 7800M và GeForce G102M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 7800M 39.29
+9723%
GeForce G102M 0.40

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 7800M 17510
+10261%
Mẫu: 51
GeForce G102M 169
Mẫu: 103

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7800M và GeForce G102M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.29 0.40
Mức độ mới 11 Tháng 9 2024 8 Tháng 1 2009
Quy trình công nghệ 5 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 14 Watt

RX 7800M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9723%, mới hơn 15 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1200%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce G102M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800M vì nó vượt trội hơn GeForce G102M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 50 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G102M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7800M hoặc GeForce G102M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.