Radeon RX 7650 GRE vs Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 7650 GRE
2025, $279
8 GB GDDR6, 165 Watt
43.71
+363%

7650 GRE vượt qua Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) với mức trọn vẹn là 363% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất99499
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất93.73không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng20.37không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Xe LPG (2023−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33Meteor Lake iGPU
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhTháng 2 2025 (1 năm năm trước)14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$279 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20484
Tần số nhân1720 MHz300 MHz
Tần số Boost2695 MHz1950 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture345.0không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.08 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs128không có dữ liệu
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu
L0 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB768 KB
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8không có dữ liệu
Chiều dài204 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2250 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1không có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.8không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.2không có dữ liệu
Vulkan1.3-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD90−95
+350%
20
−350%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.10không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Far Cry 5 24
+0%
24
+0%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Far Cry 5 22
+0%
22
+0%
Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 15
+0%
15
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+0%
30
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 20−22
+0%
20−22
+0%
Far Cry 5 21
+0%
21
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+0%
16
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+0%
70−75
+0%
Grand Theft Auto V 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 20−22
+0%
20−22
+0%
Forza Horizon 4 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
+0%
20−22
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 20−22
+0%
20−22
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%

Vậy RX 7650 GRE và Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7650 GRE nhanh hơn 350% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 43.71 9.45
Quy trình công nghệ 6 nm 5 nm

RX 7650 GRE có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 362.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake): công nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7650 GRE vì nó vượt trội hơn Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 7650 GRE được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 7650 GRE
Radeon RX 7650 GRE
Intel Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake)
Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 71 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7650 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7650 GRE hoặc Graphics 4-Core iGPU (Arrow Lake), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.