Radeon RX 7600 vs GeForce GT 630 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 7600
2023, $269
8 GB GDDR6, 165 Watt
39.57
+2389%

RX 7600 vượt qua 630 OEM với mức trọn vẹn là 2389% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1231000
Vị trí theo mức độ phổ biến31không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất87.76không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng18.472.45
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33GK107
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 5 2023 (2 năm năm trước)24 Tháng 4 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$269 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048192
Tần số nhân1720 MHz875 MHz
Tần số Boost2655 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn13,300 million1,270 million
Quy trình công nghệ6 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture339.814.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động21.75 TFLOPS0.336 TFLOPS
ROPs6416
TMUs12816
Ray Tracing Cores32không có dữ liệu
L0 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB16 KB
L2 Cache2 MB256 KB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dài204 mm145 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s28.51 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.11x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_0)
Shader Model6.85.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.21.2
Vulkan1.31.1.126
CUDA-3.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 7600 và GeForce GT 630 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD141
+2720%
5−6
−2720%
1440p71
+3450%
2−3
−3450%
4K37
+3600%
1−2
−3600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p1.91không có dữ liệu
1440p3.79không có dữ liệu
4K7.27không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 348
+2800%
12−14
−2800%
Cyberpunk 2077 148
+2860%
5−6
−2860%
Resident Evil 4 Remake 149
+2880%
5−6
−2880%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+2600%
5−6
−2600%
Counter-Strike 2 336
+2700%
12−14
−2700%
Cyberpunk 2077 117
+2825%
4−5
−2825%
Far Cry 5 183
+2514%
7−8
−2514%
Fortnite 170−180
+2767%
6−7
−2767%
Forza Horizon 4 150−160
+2467%
6−7
−2467%
Forza Horizon 5 120−130
+2420%
5−6
−2420%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2500%
6−7
−2500%
Valorant 230−240
+2467%
9−10
−2467%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+2600%
5−6
−2600%
Counter-Strike 2 179
+2457%
7−8
−2457%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2690%
10−11
−2690%
Cyberpunk 2077 100
+2400%
4−5
−2400%
Far Cry 5 174
+2800%
6−7
−2800%
Fortnite 170−180
+2767%
6−7
−2767%
Forza Horizon 4 150−160
+2467%
6−7
−2467%
Forza Horizon 5 120−130
+2420%
5−6
−2420%
Grand Theft Auto V 150
+2400%
6−7
−2400%
Metro Exodus 113
+2725%
4−5
−2725%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2500%
6−7
−2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 210
+2525%
8−9
−2525%
Valorant 230−240
+2467%
9−10
−2467%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+2600%
5−6
−2600%
Cyberpunk 2077 90
+2900%
3−4
−2900%
Far Cry 5 163
+2617%
6−7
−2617%
Forza Horizon 4 150−160
+2467%
6−7
−2467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2500%
6−7
−2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 123
+2975%
4−5
−2975%
Valorant 230−240
+2467%
9−10
−2467%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+2767%
6−7
−2767%

1440p
High

Counter-Strike 2 90
+2900%
3−4
−2900%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+2710%
10−11
−2710%
Grand Theft Auto V 77
+2467%
3−4
−2467%
Metro Exodus 65
+3150%
2−3
−3150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2400%
7−8
−2400%
Valorant 260−270
+2520%
10−11
−2520%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+2450%
4−5
−2450%
Cyberpunk 2077 56
+2700%
2−3
−2700%
Far Cry 5 115
+2775%
4−5
−2775%
Forza Horizon 4 110−120
+2775%
4−5
−2775%
The Witcher 3: Wild Hunt 86
+2767%
3−4
−2767%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+2550%
4−5
−2550%

4K
High

Counter-Strike 2 22 0−1
Grand Theft Auto V 82
+2633%
3−4
−2633%
Metro Exodus 38
+3700%
1−2
−3700%
The Witcher 3: Wild Hunt 59
+2850%
2−3
−2850%
Valorant 240−250
+2611%
9−10
−2611%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+3100%
2−3
−3100%
Counter-Strike 2 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Cyberpunk 2077 24 0−1
Far Cry 5 57
+2750%
2−3
−2750%
Forza Horizon 4 75−80
+2467%
3−4
−2467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+2650%
2−3
−2650%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+2550%
2−3
−2550%

Vậy RX 7600 và GT 630 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600 nhanh hơn 2720% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7600 nhanh hơn 3450% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7600 nhanh hơn 3600% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 39.57 1.59
Mức độ mới 24 Tháng 5 2023 24 Tháng 4 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 50 Watt

RX 7600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2389%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 367%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 630 OEM: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 230%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 630 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 3906 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 30 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 630 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 7600 hoặc GeForce GT 630 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.