Radeon RX 6750 XT vs FirePro M4170

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6750 XT
2022, $549
12 GB GDDR6, 250 Watt
49.52
+1675%

6750 XT vượt qua M4170 với mức trọn vẹn là 1675% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất72845
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất48.81không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.25không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22Opal
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành3 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)23 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560384
Tần số nhân2150 MHz825 MHz
Tần số Boost2600 MHz900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million950 million
Quy trình công nghệ7 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture416.021.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.31 TFLOPS0.6912 TFLOPS
ROPs648
TMUs16024
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu
L0 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB96 KB
L2 Cache3 MB256 KB
L3 Cache96 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ432.0 GB/s64 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4aPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (11_1)
Shader Model6.56.5 (5.1)
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.1 (1.2)
Vulkan1.31.2.170

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6750 XT 49.52
+1675%
FirePro M4170 2.79

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6750 XT 20708
+1652%
Mẫu: 5387
FirePro M4170 1182
Mẫu: 26

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6750 XT và FirePro M4170 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD163
+1711%
9−10
−1711%
1440p88
+2100%
4−5
−2100%
4K50
+2400%
2−3
−2400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.37không có dữ liệu
1440p6.24không có dữ liệu
4K10.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 353
+1861%
18−20
−1861%
Cyberpunk 2077 165
+1733%
9−10
−1733%
Resident Evil 4 Remake 195
+1850%
10−11
−1850%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+1800%
8−9
−1800%
Counter-Strike 2 346
+1822%
18−20
−1822%
Cyberpunk 2077 127
+1714%
7−8
−1714%
Far Cry 5 178
+1680%
10−11
−1680%
Fortnite 210−220
+1708%
12−14
−1708%
Forza Horizon 4 190−200
+1820%
10−11
−1820%
Forza Horizon 5 217
+1708%
12−14
−1708%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1822%
9−10
−1822%
Valorant 270−280
+1864%
14−16
−1864%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+1800%
8−9
−1800%
Counter-Strike 2 220
+1733%
12−14
−1733%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1893%
14−16
−1893%
Cyberpunk 2077 109
+1717%
6−7
−1717%
Dota 2 154
+1825%
8−9
−1825%
Far Cry 5 170
+1789%
9−10
−1789%
Fortnite 210−220
+1708%
12−14
−1708%
Forza Horizon 4 190−200
+1820%
10−11
−1820%
Forza Horizon 5 186
+1760%
10−11
−1760%
Grand Theft Auto V 162
+1700%
9−10
−1700%
Metro Exodus 127
+1714%
7−8
−1714%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1822%
9−10
−1822%
The Witcher 3: Wild Hunt 245
+1942%
12−14
−1942%
Valorant 270−280
+1864%
14−16
−1864%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+1800%
8−9
−1800%
Cyberpunk 2077 98
+1860%
5−6
−1860%
Dota 2 131
+1771%
7−8
−1771%
Far Cry 5 158
+1875%
8−9
−1875%
Forza Horizon 4 190−200
+1820%
10−11
−1820%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1822%
9−10
−1822%
The Witcher 3: Wild Hunt 135
+1829%
7−8
−1829%
Valorant 270−280
+1864%
14−16
−1864%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+1708%
12−14
−1708%

1440p
High

Counter-Strike 2 126
+1700%
7−8
−1700%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+1900%
18−20
−1900%
Grand Theft Auto V 106
+2020%
5−6
−2020%
Metro Exodus 76
+1800%
4−5
−1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1844%
9−10
−1844%
Valorant 300−350
+1838%
16−18
−1838%

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+1950%
6−7
−1950%
Cyberpunk 2077 60
+1900%
3−4
−1900%
Far Cry 5 141
+1914%
7−8
−1914%
Forza Horizon 4 150−160
+1825%
8−9
−1825%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+2000%
5−6
−2000%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+1871%
7−8
−1871%

4K
High

Counter-Strike 2 33
+3200%
1−2
−3200%
Grand Theft Auto V 104
+1980%
5−6
−1980%
Metro Exodus 47
+2250%
2−3
−2250%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+1875%
4−5
−1875%
Valorant 290−300
+1731%
16−18
−1731%

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+1975%
4−5
−1975%
Counter-Strike 2 60−65
+1967%
3−4
−1967%
Cyberpunk 2077 26
+2500%
1−2
−2500%
Dota 2 101
+1920%
5−6
−1920%
Far Cry 5 78
+1850%
4−5
−1850%
Forza Horizon 4 100−110
+1683%
6−7
−1683%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+1950%
4−5
−1950%

4K
Epic

Fortnite 70−75
+1700%
4−5
−1700%

Vậy RX 6750 XT và FirePro M4170 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6750 XT nhanh hơn 1711% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6750 XT nhanh hơn 2100% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6750 XT nhanh hơn 2400% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 49.52 2.79
Mức độ mới 3 Tháng 3 2022 23 Tháng 4 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 28 nm

RX 6750 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1675%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6750 XT vì nó vượt trội hơn FirePro M4170 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6750 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro M4170 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 3318 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 7 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4170 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6750 XT hoặc FirePro M4170, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.