Radeon RX 6700M vs RTX A2000 12 GB

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6700M
2021
10 GB GDDR6, 135 Watt
32.78

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất156150
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu94.68
Hiệu quả năng lượng17.7934.48
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22GA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành31 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)23 Tháng 11 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23043328
Tần số nhân1489 MHz562 MHz
Tần số Boost2400 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 million12,000 million
Quy trình công nghệ7 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)135 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture345.6124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.06 TFLOPS7.987 TFLOPS
ROPs6448
TMUs144104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Cores3626

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu167 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa10 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ160 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700M 32.78
RTX A2000 12 GB 32.94
+0.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6700M 13608
RTX A2000 12 GB 13674
+0.5%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD118
+7.3%
110−120
−7.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.08

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+5%
180−190
−5%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Hogwarts Legacy 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 110−120
+8.2%
110−120
−8.2%
Counter-Strike 2 180−190
+5%
180−190
−5%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 103
+3%
100−105
−3%
Fortnite 140−150
+5.7%
140−150
−5.7%
Forza Horizon 4 120−130
+6.7%
120−130
−6.7%
Forza Horizon 5 100−110
+4%
100−105
−4%
Hogwarts Legacy 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+1.5%
130−140
−1.5%
Valorant 200−210
+1%
200−210
−1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 110−120
+8.2%
110−120
−8.2%
Counter-Strike 2 180−190
+5%
180−190
−5%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2.6%
270−280
−2.6%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Dota 2 123
+2.5%
120−130
−2.5%
Far Cry 5 97
+2.1%
95−100
−2.1%
Fortnite 140−150
+5.7%
140−150
−5.7%
Forza Horizon 4 120−130
+6.7%
120−130
−6.7%
Forza Horizon 5 100−110
+4%
100−105
−4%
Grand Theft Auto V 117
+6.4%
110−120
−6.4%
Hogwarts Legacy 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
Metro Exodus 75−80
+1.3%
75−80
−1.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+1.5%
130−140
−1.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 164
+2.5%
160−170
−2.5%
Valorant 200−210
+1%
200−210
−1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+8.2%
110−120
−8.2%
Cyberpunk 2077 75−80
+0%
75−80
+0%
Dota 2 112
+1.8%
110−120
−1.8%
Far Cry 5 91
+1.1%
90−95
−1.1%
Forza Horizon 4 120−130
+6.7%
120−130
−6.7%
Hogwarts Legacy 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+1.5%
130−140
−1.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+0%
95−100
+0%
Valorant 175
+2.9%
170−180
−2.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
+5.7%
140−150
−5.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80−85
+1.3%
80−85
−1.3%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+3.6%
220−230
−3.6%
Grand Theft Auto V 60−65
+6.7%
60−65
−6.7%
Metro Exodus 45−50
+4.4%
45−50
−4.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
−2.9%
Valorant 230−240
+3.5%
230−240
−3.5%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 85−90
+2.4%
85−90
−2.4%
Cyberpunk 2077 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Far Cry 5 75−80
+4%
75−80
−4%
Forza Horizon 4 90−95
+0%
90−95
+0%
Hogwarts Legacy 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+5%
80−85
−5%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%
Grand Theft Auto V 65−70
+4.6%
65−70
−4.6%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 27−30
+7.4%
27−30
−7.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+2%
50−55
−2%
Valorant 190−200
+4.7%
190−200
−4.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+4%
50−55
−4%
Counter-Strike 2 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%
Cyberpunk 2077 16−18
+0%
16−18
+0%
Dota 2 95−100
+4.2%
95−100
−4.2%
Far Cry 5 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Forza Horizon 4 60−65
+0%
60−65
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy RX 6700M và RTX A2000 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700M nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.78 32.94
Mức độ mới 31 Tháng 5 2021 23 Tháng 11 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 10 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 135 Watt 70 Watt

RX 6700M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000 12 GB: hiệu năng cao hơn 0.5%, mới hơn 5 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 20% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 92.9%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 6700M và RTX A2000 12 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6700M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A2000 12 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6700M
Radeon RX 6700M
NVIDIA RTX A2000 12 GB
RTX A2000 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 127 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 157 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700M hoặc RTX A2000 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.