Radeon RX 6700 XT vs Arc B370

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700 XT và Arc B370, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6700 XT
2021, $479
12 GB GDDR6, 230 Watt
47.79
+143%

6700 XT vượt qua B370 với mức trọn vẹn là 143% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700 XT và Arc B370, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất80317
Vị trí theo mức độ phổ biến74không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất45.75không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.80không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaNavi 22Panther Lake
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$479 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700 XT và Arc B370: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700 XT và Arc B370, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601280
Tần số nhân2321 MHz300 MHz
Tần số Boost2581 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)230 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture413.096.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.21 TFLOPS6.144 TFLOPS
ROPs6420
TMUs16040
Ray Tracing Cores4010
L0 Cache640 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB640 KB
L2 Cache3 MB16 MB
L3 Cache96 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700 XT và Arc B370 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16IGP
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700 XT và Arc B370: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ192 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700 XT và Arc B370. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700 XT và Arc B370 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.21.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700 XT và Arc B370 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700 XT 47.79
+143%
Arc B370 19.63

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6700 XT 19732
+143%
Mẫu: 13924
Arc B370 8105
Mẫu: 19

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700 XT và Arc B370 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD144
+162%
55−60
−162%
1440p78
+160%
30−35
−160%
4K46
+156%
18−20
−156%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.33không có dữ liệu
1440p6.14không có dữ liệu
4K10.41không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 349
+149%
140−150
−149%
Cyberpunk 2077 119
+164%
45−50
−164%
Resident Evil 4 Remake 257
+157%
100−105
−157%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+148%
60−65
−148%
Counter-Strike 2 347
+148%
140−150
−148%
Cyberpunk 2077 99
+148%
40−45
−148%
Far Cry 5 178
+154%
70−75
−154%
Fortnite 200−210
+156%
80−85
−156%
Forza Horizon 4 180−190
+144%
75−80
−144%
Forza Horizon 5 224
+149%
90−95
−149%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+144%
70−75
−144%
Valorant 260−270
+164%
100−105
−164%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+148%
60−65
−148%
Counter-Strike 2 206
+158%
80−85
−158%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+154%
110−120
−154%
Cyberpunk 2077 90
+157%
35−40
−157%
Dota 2 175
+150%
70−75
−150%
Far Cry 5 169
+160%
65−70
−160%
Fortnite 200−210
+156%
80−85
−156%
Forza Horizon 4 180−190
+144%
75−80
−144%
Forza Horizon 5 200
+150%
80−85
−150%
Grand Theft Auto V 161
+148%
65−70
−148%
Metro Exodus 119
+164%
45−50
−164%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+144%
70−75
−144%
The Witcher 3: Wild Hunt 223
+148%
90−95
−148%
Valorant 260−270
+164%
100−105
−164%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+148%
60−65
−148%
Cyberpunk 2077 85
+183%
30−33
−183%
Dota 2 139
+153%
55−60
−153%
Far Cry 5 159
+145%
65−70
−145%
Forza Horizon 4 180−190
+144%
75−80
−144%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+144%
70−75
−144%
The Witcher 3: Wild Hunt 127
+154%
50−55
−154%
Valorant 260−270
+164%
100−105
−164%

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+156%
80−85
−156%

1440p
High

Counter-Strike 2 126
+152%
50−55
−152%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+144%
140−150
−144%
Grand Theft Auto V 102
+155%
40−45
−155%
Metro Exodus 71
+163%
27−30
−163%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+150%
70−75
−150%
Valorant 290−300
+147%
120−130
−147%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+160%
45−50
−160%
Cyberpunk 2077 56
+167%
21−24
−167%
Far Cry 5 137
+149%
55−60
−149%
Forza Horizon 4 140−150
+162%
55−60
−162%
The Witcher 3: Wild Hunt 95−100
+145%
40−45
−145%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+162%
50−55
−162%

4K
High

Counter-Strike 2 32
+167%
12−14
−167%
Grand Theft Auto V 102
+155%
40−45
−155%
Metro Exodus 43
+169%
16−18
−169%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+147%
30−33
−147%
Valorant 280−290
+157%
110−120
−157%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+160%
30−33
−160%
Counter-Strike 2 55−60
+176%
21−24
−176%
Cyberpunk 2077 25
+150%
10−11
−150%
Dota 2 106
+165%
40−45
−165%
Far Cry 5 71
+163%
27−30
−163%
Forza Horizon 4 95−100
+148%
40−45
−148%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+150%
30−33
−150%

4K
Epic

Fortnite 65−70
+152%
27−30
−152%

Vậy RX 6700 XT và Arc B370 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700 XT nhanh hơn 162% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700 XT nhanh hơn 160% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6700 XT nhanh hơn 156% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 47.79 19.63
Mức độ mới 3 Tháng 3 2021 27 Tháng 1 2026
Quy trình công nghệ 7 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 230 Watt 25 Watt

RX 6700 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 143%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B370: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 820%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700 XT vì nó vượt trội hơn Arc B370 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6700 XT được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc B370 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 8663 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700 XT hoặc Arc B370, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.