Radeon RX 6600S vs RX 6300M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6600S
2022
4 GB GDDR6, 80 Watt
31.13
+103%

6600S vượt qua 6300M với mức trọn vẹn là 103% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất199381
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng29.9633.77
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23Navi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792768
Tần số nhân1700 MHz2000 MHz
Tần số Boost2000 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million5,400 million
Quy trình công nghệ7 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture224.0115.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.168 TFLOPS3.686 TFLOPS
ROPs6432
TMUs11248
Ray Tracing Cores2812
L0 Cache448 KB192 KB
L1 Cache512 KB256 KB
L2 Cache2 MB1024 KB
L3 Cache32 MB8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit32 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.2
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6600S 31.13
+103%
RX 6300M 15.35

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6600S 13279
+107%
Mẫu: 10
RX 6300M 6421
Mẫu: 5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6600S và Radeon RX 6300M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+102%
85−90
−102%
Cyberpunk 2077 70−75
+115%
30−35
−115%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+142%
30−35
−142%

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+73.1%
65−70
−73.1%
Counter-Strike 2 170−180
+102%
85−90
−102%
Cyberpunk 2077 70−75
+115%
30−35
−115%
Far Cry 5 100−110
+100%
50−55
−100%
Fortnite 140−150
+64.4%
85−90
−64.4%
Forza Horizon 4 120−130
+89.2%
65−70
−89.2%
Forza Horizon 5 100−105
+104%
45−50
−104%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+119%
55−60
−119%
Valorant 190−200
+55.1%
120−130
−55.1%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+73.1%
65−70
−73.1%
Counter-Strike 2 170−180
+102%
85−90
−102%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+35.1%
200−210
−35.1%
Cyberpunk 2077 70−75
+115%
30−35
−115%
Dota 2 130−140
+40.2%
95−100
−40.2%
Far Cry 5 100−110
+100%
50−55
−100%
Fortnite 140−150
+64.4%
85−90
−64.4%
Forza Horizon 4 120−130
+89.2%
65−70
−89.2%
Forza Horizon 5 100−105
+104%
45−50
−104%
Grand Theft Auto V 110−120
+86.4%
55−60
−86.4%
Metro Exodus 70−75
+121%
30−35
−121%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+119%
55−60
−119%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+145%
40−45
−145%
Valorant 190−200
+55.1%
120−130
−55.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+73.1%
65−70
−73.1%
Cyberpunk 2077 70−75
+115%
30−35
−115%
Dota 2 130−140
+40.2%
95−100
−40.2%
Far Cry 5 100−110
+100%
50−55
−100%
Forza Horizon 4 120−130
+89.2%
65−70
−89.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+119%
55−60
−119%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+145%
40−45
−145%
Valorant 190−200
+55.1%
120−130
−55.1%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+64.4%
85−90
−64.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75
+147%
30−33
−147%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+92.2%
110−120
−92.2%
Grand Theft Auto V 60−65
+142%
24−27
−142%
Metro Exodus 40−45
+132%
18−20
−132%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+15.1%
150−160
−15.1%
Valorant 230−240
+48.4%
150−160
−48.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+90.9%
40−45
−90.9%
Cyberpunk 2077 30−35
+143%
14−16
−143%
Far Cry 5 75−80
+121%
30−35
−121%
Forza Horizon 4 85−90
+124%
35−40
−124%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+139%
21−24
−139%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+129%
35−40
−129%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+183%
12−14
−183%
Grand Theft Auto V 60−65
+121%
27−30
−121%
Metro Exodus 27−30
+133%
12−14
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+118%
21−24
−118%
Valorant 190−200
+121%
85−90
−121%

4K
Ultra

Battlefield 5 50−55
+117%
21−24
−117%
Counter-Strike 2 30−35
+183%
12−14
−183%
Cyberpunk 2077 14−16
+150%
6−7
−150%
Dota 2 95−100
+73.2%
55−60
−73.2%
Far Cry 5 35−40
+129%
16−18
−129%
Forza Horizon 4 55−60
+111%
27−30
−111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+153%
14−16
−153%

4K
Epic

Fortnite 35−40
+138%
16−18
−138%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6600S nhanh hơn 183%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S đã vượt qua RX 6300M trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.13 15.35
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 35 Watt

RX 6600S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 103%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6300M: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 17%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 129%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6300M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6600S hoặc Radeon RX 6300M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.