Radeon RX 6500 vs Arc 7-Core iGPU
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6500 và Arc 7-Core iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
RX 6500 vượt qua 7-Core iGPU với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6500 và Arc 7-Core iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 335 | 378 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Kiến trúc | không có dữ liệu | Xe LPG (2023−2025) |
| Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | Meteor Lake iGPU |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | không có dữ liệu | 14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon RX 6500 và Arc 7-Core iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6500 và Arc 7-Core iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | không có dữ liệu | 7 |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 2200 MHz |
| Quy trình công nghệ | không có dữ liệu | 5 nm |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 1.3 MB |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6500 và Arc 7-Core iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Bộ nhớ chia sẻ | không có dữ liệu | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon RX 6500 và Arc 7-Core iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | không có dữ liệu | 12_2 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon RX 6500 và Arc 7-Core iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 40−45
+14.3%
| 35
−14.3%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 75−80
+14.7%
|
65−70
−14.7%
|
| Far Cry 5 | 60−65
+56.4%
|
39
−56.4%
|
| Fortnite | 95−100
+12.5%
|
85−90
−12.5%
|
| Forza Horizon 4 | 75−80
+15.2%
|
65−70
−15.2%
|
| Forza Horizon 5 | 55−60
+18%
|
50−55
−18%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 70−75
+20.3%
|
55−60
−20.3%
|
| Valorant | 140−150
+10.9%
|
120−130
−10.9%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 75−80
+14.7%
|
65−70
−14.7%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 220−230
+10.1%
|
200−210
−10.1%
|
| Dota 2 | 100−110
+18.9%
|
90−95
−18.9%
|
| Far Cry 5 | 60−65
+69.4%
|
36
−69.4%
|
| Fortnite | 95−100
+12.5%
|
85−90
−12.5%
|
| Forza Horizon 4 | 75−80
+15.2%
|
65−70
−15.2%
|
| Forza Horizon 5 | 55−60
+18%
|
50−55
−18%
|
| Grand Theft Auto V | 65−70
+188%
|
24
−188%
|
| Metro Exodus | 40−45
+17.6%
|
30−35
−17.6%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 70−75
+20.3%
|
55−60
−20.3%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 50−55
+2%
|
51
−2%
|
| Valorant | 140−150
+10.9%
|
120−130
−10.9%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 75−80
+14.7%
|
65−70
−14.7%
|
| Dota 2 | 100−110
+18.9%
|
90−95
−18.9%
|
| Far Cry 5 | 60−65
+74.3%
|
35
−74.3%
|
| Forza Horizon 4 | 75−80
+15.2%
|
65−70
−15.2%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 70−75
+20.3%
|
55−60
−20.3%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 50−55
+126%
|
23
−126%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 95−100
+12.5%
|
85−90
−12.5%
|
1440p
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 130−140
+15.4%
|
110−120
−15.4%
|
| Grand Theft Auto V | 30−35
+23.1%
|
24−27
−23.1%
|
| Metro Exodus | 24−27
+20%
|
20−22
−20%
|
| Valorant | 170−180
+10.7%
|
150−160
−10.7%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 50−55
+17.8%
|
45−50
−17.8%
|
| Far Cry 5 | 40−45
+20%
|
35−40
−20%
|
| Forza Horizon 4 | 45−50
+17.9%
|
35−40
−17.9%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 40−45
+19.4%
|
35−40
−19.4%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 30−35
+17.2%
|
27−30
−17.2%
|
| Metro Exodus | 14−16
+25%
|
12−14
−25%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 27−30
+22.7%
|
21−24
−22.7%
|
| Valorant | 100−110
+19.1%
|
85−90
−19.1%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 27−30
+21.7%
|
21−24
−21.7%
|
| Dota 2 | 65−70
+18.2%
|
55−60
−18.2%
|
| Far Cry 5 | 21−24
+23.5%
|
16−18
−23.5%
|
| Forza Horizon 4 | 30−35
+14.3%
|
27−30
−14.3%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+26.7%
|
14−16
−26.7%
|
4K
Epic
| Fortnite | 18−20
+18.8%
|
16−18
−18.8%
|
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 90
+0%
|
90
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 32
+0%
|
32
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 36
+0%
|
36
+0%
|
Full HD
Medium
| Counter-Strike 2 | 58
+0%
|
58
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 27
+0%
|
27
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike 2 | 31
+0%
|
31
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 23
+0%
|
23
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 22
+0%
|
22
+0%
|
| Valorant | 120−130
+0%
|
120−130
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 150−160
+0%
|
150−160
+0%
|
1440p
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
4K
High
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
4K
Ultra
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Vậy RX 6500 và Arc 7-Core iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- RX 6500 nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 6500 nhanh hơn 188%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- RX 6500 tốt hơn trong 41 bài kiểm tra (72%)
- Hòa trong 16 các bài kiểm tra (28%)
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
