Radeon RX 560 (di động) vs GeForce 9800M GTS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 560 (di động) và GeForce 9800M GTS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 560 (di động)
2017, $100
4 GB GDDR5, 65 Watt
10.33
+1115%

560 (di động) vượt qua 9800M GTS với mức trọn vẹn là 1115% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 560 (Laptop) và GeForce 9800M GTS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4811197
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.67không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.240.87
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaBaffinG94
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)29 Tháng 7 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$99.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 560 (Laptop) và GeForce 9800M GTS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 560 (Laptop) và GeForce 9800M GTS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng102464
Tần số nhân1175 MHz600 MHz
Tần số Boost1275 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million505 million
Quy trình công nghệ14 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture76.9319.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.462 TFLOPS0.192 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu240
ROPs1616
TMUs6432
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 560 (Laptop) và GeForce 9800M GTS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 560 (Laptop) và GeForce 9800M GTS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 560 (Laptop) và GeForce 9800M GTS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 560 (Laptop) và GeForce 9800M GTS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 560 (Laptop) và GeForce 9800M GTS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.74.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.11.1
Vulkan1.3N/A
CUDA-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 560 (di động) và GeForce 9800M GTS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43
+1333%
3−4
−1333%
4K36
+1700%
2−3
−1700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.33không có dữ liệu
4K2.78không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
+1325%
4−5
−1325%
Cyberpunk 2077 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Resident Evil 4 Remake 20−22
+1900%
1−2
−1900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+1433%
3−4
−1433%
Counter-Strike 2 55−60
+1325%
4−5
−1325%
Cyberpunk 2077 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Far Cry 5 35
+3400%
1−2
−3400%
Fortnite 87 0−1
Forza Horizon 4 45−50
+650%
6−7
−650%
Forza Horizon 5 30−35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+513%
8−9
−513%
Valorant 95−100
+227%
30−33
−227%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+1433%
3−4
−1433%
Counter-Strike 2 55−60
+1325%
4−5
−1325%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+574%
21−24
−574%
Cyberpunk 2077 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Dota 2 70−75
+429%
14−16
−429%
Far Cry 5 30
+2900%
1−2
−2900%
Fortnite 63 0−1
Forza Horizon 4 45−50
+650%
6−7
−650%
Forza Horizon 5 30−35 0−1
Grand Theft Auto V 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Metro Exodus 21−24
+2000%
1−2
−2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45
+463%
8−9
−463%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+483%
6−7
−483%
Valorant 95−100
+227%
30−33
−227%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+1433%
3−4
−1433%
Cyberpunk 2077 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Dota 2 70−75
+429%
14−16
−429%
Far Cry 5 27
+2600%
1−2
−2600%
Forza Horizon 4 45−50
+650%
6−7
−650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 13
+62.5%
8−9
−62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+233%
6−7
−233%
Valorant 95−100
+227%
30−33
−227%

Full HD
Epic

Fortnite 50 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22
+400%
4−5
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+1480%
5−6
−1480%
Grand Theft Auto V 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Metro Exodus 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+533%
9−10
−533%
Valorant 110−120
+1178%
9−10
−1178%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
+1250%
2−3
−1250%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 24−27
+1150%
2−3
−1150%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+650%
2−3
−650%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+2100%
1−2
−2100%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+50%
14−16
−50%
Metro Exodus 6−7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 55−60
+1275%
4−5
−1275%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 35−40
+1167%
3−4
−1167%
Far Cry 5 10−12 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+1700%
1−2
−1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+400%
2−3
−400%

4K
Epic

Fortnite 36
+1700%
2−3
−1700%

Vậy RX 560 (di động) và 9800M GTS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560 (di động) nhanh hơn 1333% ở độ phân giải 1080p
  • RX 560 (di động) nhanh hơn 1700% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 560 (di động) nhanh hơn 3400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 560 (di động) đã vượt qua 9800M GTS trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.33 0.85
Mức độ mới 5 Tháng 1 2017 29 Tháng 7 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 75 Watt

RX 560 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1115%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 15%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 560 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 56 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 42 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 560 (di động) hoặc GeForce 9800M GTS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.