Radeon RX 550X (di động) vs RX 7600 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 550X (di động) và Radeon RX 7600 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 550X (di động)
2018
2 GB GDDR5, 50 Watt
5.55

RX 7600 XT vượt qua RX 550X (di động) với mức trọn vẹn là 633% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 7600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất60589
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10064
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu78.08
Hiệu quả năng lượng8.2415.91
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 23Navi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 4 2018 (6 năm năm trước)8 Tháng 1 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 7600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 7600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6402048
Tần số nhân1100 MHz1980 MHz
Tần số Boost1287 MHz2755 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million13,300 million
Quy trình công nghệ14 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texture51.48352.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.647 TFLOPS22.57 TFLOPS
ROPs1664
TMUs40128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 7600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu204 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 7600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 7600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 7600 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 7600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.2
Vulkan1.2.1311.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 550X (di động) và Radeon RX 7600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD26
−631%
190−200
+631%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.73

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27
−631%
190−200
+631%
Cyberpunk 2077 12−14
−608%
85−90
+608%
Hogwarts Legacy 10−12
−627%
80−85
+627%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27
−608%
170−180
+608%
Counter-Strike 2 24−27
−631%
190−200
+631%
Cyberpunk 2077 12−14
−608%
85−90
+608%
Far Cry 5 21
−614%
150−160
+614%
Fortnite 30−35
−606%
240−250
+606%
Forza Horizon 4 24−27
−631%
190−200
+631%
Forza Horizon 5 14−16
−567%
100−105
+567%
Hogwarts Legacy 10−12
−627%
80−85
+627%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−614%
150−160
+614%
Valorant 65−70
−582%
450−500
+582%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27
−608%
170−180
+608%
Counter-Strike 2 24−27
−631%
190−200
+631%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−584%
650−700
+584%
Cyberpunk 2077 12−14
−608%
85−90
+608%
Dota 2 53
−560%
350−400
+560%
Far Cry 5 18
−622%
130−140
+622%
Fortnite 30−35
−606%
240−250
+606%
Forza Horizon 4 24−27
−631%
190−200
+631%
Forza Horizon 5 14−16
−567%
100−105
+567%
Grand Theft Auto V 20−22
−600%
140−150
+600%
Hogwarts Legacy 10−12
−627%
80−85
+627%
Metro Exodus 10−12
−627%
80−85
+627%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−614%
150−160
+614%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
−600%
140−150
+600%
Valorant 65−70
−582%
450−500
+582%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−608%
170−180
+608%
Cyberpunk 2077 12−14
−608%
85−90
+608%
Dota 2 49
−614%
350−400
+614%
Far Cry 5 15
−567%
100−105
+567%
Forza Horizon 4 24−27
−631%
190−200
+631%
Hogwarts Legacy 10−12
−627%
80−85
+627%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−614%
150−160
+614%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−631%
95−100
+631%
Valorant 65−70
−582%
450−500
+582%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
−606%
240−250
+606%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−622%
65−70
+622%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−598%
300−310
+598%
Grand Theft Auto V 7−8
−614%
50−55
+614%
Metro Exodus 5−6
−600%
35−40
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−611%
270−280
+611%
Valorant 60−65
−603%
450−500
+603%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−588%
55−60
+588%
Cyberpunk 2077 4−5
−575%
27−30
+575%
Far Cry 5 12−14
−631%
95−100
+631%
Forza Horizon 4 12−14
−631%
95−100
+631%
Hogwarts Legacy 6−7
−567%
40−45
+567%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−588%
55−60
+588%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
−627%
80−85
+627%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−606%
120−130
+606%
Hogwarts Legacy 1−2
−600%
7−8
+600%
Metro Exodus 1−2
−600%
7−8
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−600%
21−24
+600%
Valorant 27−30
−624%
210−220
+624%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−575%
27−30
+575%
Cyberpunk 2077 2−3
−600%
14−16
+600%
Dota 2 20−22
−600%
140−150
+600%
Far Cry 5 7−8
−614%
50−55
+614%
Forza Horizon 4 8−9
−588%
55−60
+588%
Hogwarts Legacy 1−2
−600%
7−8
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−567%
40−45
+567%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
−567%
40−45
+567%

Vậy RX 550X (di động) và RX 7600 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600 XT nhanh hơn 631% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.55 40.67
Mức độ mới 11 Tháng 4 2018 8 Tháng 1 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 190 Watt

RX 550X (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 280%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7600 XT: hiệu năng cao hơn 632.8%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600 XT vì nó vượt trội hơn Radeon RX 550X (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 550X (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7600 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 550X (di động)
Radeon RX 550X (di động)
AMD Radeon RX 7600 XT
Radeon RX 7600 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 930 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 550X (di động) hoặc Radeon RX 7600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.