Radeon RX 5500 vs Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 5500
2019
4 GB GDDR6, 110 Watt
21.17
+82.2%

RX 5500 vượt qua Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với mức ấn tượng là 82% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất300454
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng14.82không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 1.0 (2019−2020)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaNavi 14không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 10 2019 (6 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng140832
Tần số Boost1845 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,400 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture162.4không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.196 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs88không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài180 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ14000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12.0 (12_1)không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
+81.8%
33
−81.8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 5 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+0%
50−55
+0%
Forza Horizon 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%

1440p
Epic

Fortnite 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+0%
10−12
+0%

4K
Epic

Fortnite 10−12
+0%
10−12
+0%

Vậy RX 5500 và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5500 nhanh hơn 82% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.17 11.62
Mức độ mới 7 Tháng 10 2019 5 Tháng 1 2026

RX 5500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 82.2%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: mới hơn 6 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5500 vì nó vượt trội hơn Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 5500 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 5500
Radeon RX 5500
Intel Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU
Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 267 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 5500 hoặc Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.