Radeon RX 550 (di động) vs RTX A1000 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 550 (di động) và RTX A1000 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 550 (di động)
2017, $80
2 GB GDDR5, 50 Watt
6.44

RTX A1000 Mobile vượt qua 550 (di động) với mức trọn vẹn là 252% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 550 (Laptop) và RTX A1000 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất621279
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.47không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.9229.08
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaLexaGA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành2 Tháng 7 2017 (8 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$79.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 550 (Laptop) và RTX A1000 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 550 (Laptop) và RTX A1000 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6402048
Tần số nhân1100 MHz630 MHz
Tần số Boost1287 MHz1140 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture51.4872.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.647 TFLOPS4.669 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4064
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cache160 KB2 MB
L2 Cache512 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 550 (Laptop) và RTX A1000 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 550 (Laptop) và RTX A1000 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s176.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 550 (Laptop) và RTX A1000 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 550 (Laptop) và RTX A1000 Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 550 (Laptop) và RTX A1000 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 550 (di động) và RTX A1000 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 550 (di động) 6.44
RTX A1000 Mobile 22.66
+252%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 550 (di động) 4559
RTX A1000 Mobile 15135
+232%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 550 (di động) 3645
RTX A1000 Mobile 11321
+211%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 550 (di động) 23050
RTX A1000 Mobile 70880
+208%

3DMark Time Spy Graphics

RX 550 (di động) 1281
RTX A1000 Mobile 4256
+232%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 550 (di động) và RTX A1000 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15
−347%
67
+347%
1440p7−8
−286%
27
+286%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.33không có dữ liệu
1440p11.43không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
−309%
130−140
+309%
Cyberpunk 2077 10
−510%
61
+510%
Resident Evil 4 Remake 14
−286%
50−55
+286%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
−229%
90−95
+229%
Counter-Strike 2 38
−245%
130−140
+245%
Cyberpunk 2077 12−14
−285%
50
+285%
Far Cry 5 18
−372%
85
+372%
Fortnite 40−45
−190%
110−120
+190%
Forza Horizon 4 27−30
−217%
90−95
+217%
Forza Horizon 5 13
−462%
70−75
+462%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−275%
90−95
+275%
Valorant 70−75
−125%
160−170
+125%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
−229%
90−95
+229%
Counter-Strike 2 11
−1091%
130−140
+1091%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−136%
250−260
+136%
Cyberpunk 2077 12−14
−185%
37
+185%
Dota 2 45
−149%
112
+149%
Far Cry 5 15
−427%
79
+427%
Fortnite 40−45
−190%
110−120
+190%
Forza Horizon 4 27−30
−217%
90−95
+217%
Forza Horizon 5 10
−630%
70−75
+630%
Grand Theft Auto V 18
−406%
91
+406%
Metro Exodus 4
−925%
41
+925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−275%
90−95
+275%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
−400%
85
+400%
Valorant 70−75
−125%
160−170
+125%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
−229%
90−95
+229%
Cyberpunk 2077 12−14
−123%
29
+123%
Dota 2 43
−207%
132
+207%
Far Cry 5 13
−462%
73
+462%
Forza Horizon 4 27−30
−217%
90−95
+217%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−275%
90−95
+275%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
−79.2%
43
+79.2%
Valorant 70−75
−125%
160−170
+125%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
−190%
110−120
+190%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
−308%
45−50
+308%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−230%
160−170
+230%
Grand Theft Auto V 7−8
−500%
40−45
+500%
Metro Exodus 6−7
−300%
24
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−346%
170−180
+346%
Valorant 70−75
−174%
200−210
+174%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−12
−491%
65−70
+491%
Cyberpunk 2077 5−6
−360%
21−24
+360%
Far Cry 5 12−14
−308%
50−55
+308%
Forza Horizon 4 14−16
−293%
55−60
+293%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−311%
35−40
+311%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
−323%
55−60
+323%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−153%
40−45
+153%
Metro Exodus 1−2
−1900%
20−22
+1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−750%
30−35
+750%
Valorant 30−35
−309%
130−140
+309%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
−620%
35−40
+620%
Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%
Dota 2 21−24
−235%
75−80
+235%
Far Cry 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Forza Horizon 4 10−11
−300%
40−45
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−300%
24−27
+300%

4K
Epic

Fortnite 6−7
−317%
24−27
+317%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy RX 550 (di động) và RTX A1000 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A1000 Mobile nhanh hơn 347% ở độ phân giải 1080p
  • RTX A1000 Mobile nhanh hơn 286% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX A1000 Mobile nhanh hơn 1900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A1000 Mobile tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.44 22.66
Mức độ mới 2 Tháng 7 2017 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 60 Watt

RX 550 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A1000 Mobile: hiệu năng cao hơn 252%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A1000 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 550 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 550 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A1000 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 115 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A1000 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 550 (di động) hoặc RTX A1000 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.