Radeon RX 540 vs 540

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 540 và Radeon 540, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 540
2017
2 GB GDDR5, 50 Watt
6.62
+98.8%

RX 540 vượt qua 540 với mức ấn tượng là 99% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 540 và Radeon 540, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất561736
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.10
Hiệu quả năng lượng9.834.94
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaLexaLexa
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 11 2017 (7 năm năm trước)20 Tháng 4 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$79

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 540 và Radeon 540: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 540 và Radeon 540, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng512384
Tần số nhân1124 MHz1183 MHz
Tần số Boost1219 MHz1124 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million2,200 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture39.0128.39
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.248 TFLOPS0.9085 TFLOPS
ROPs1616
TMUs3224

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 540 và Radeon 540 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 540 và Radeon 540: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit32 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s24 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 540 và Radeon 540. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DisplayPort 1.4a

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 540 và Radeon 540 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 540 và Radeon 540 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_0)
Shader Model6.46.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 540 và Radeon 540 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 540 6.62
+98.8%
Radeon 540 3.33

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • GeekBench 5 OpenCL

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 540 2788
+98.7%
Radeon 540 1403

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RX 540 9416
+52.9%
Radeon 540 6158

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 540 và Radeon 540 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24
+100%
12−14
−100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 30−35
+106%
16−18
−106%
Cyberpunk 2077 14−16
+100%
7−8
−100%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
Battlefield 5 31
+121%
14−16
−121%
Counter-Strike 2 30−35
+106%
16−18
−106%
Cyberpunk 2077 14−16
+100%
7−8
−100%
Far Cry 5 19
+111%
9−10
−111%
Fortnite 46
+119%
21−24
−119%
Forza Horizon 4 30−33
+114%
14−16
−114%
Forza Horizon 5 18−20
+111%
9−10
−111%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 23
+130%
10−11
−130%
Valorant 70−75
+111%
35−40
−111%
Battlefield 5 29
+107%
14−16
−107%
Counter-Strike 2 30−35
+106%
16−18
−106%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+100%
55−60
−100%
Cyberpunk 2077 14−16
+100%
7−8
−100%
Dota 2 47
+124%
21−24
−124%
Far Cry 5 21
+110%
10−11
−110%
Fortnite 34
+113%
16−18
−113%
Forza Horizon 4 30−33
+114%
14−16
−114%
Forza Horizon 5 18−20
+111%
9−10
−111%
Grand Theft Auto V 11
+120%
5−6
−120%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
Metro Exodus 12−14
+117%
6−7
−117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20
+100%
10−11
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+120%
5−6
−120%
Valorant 70−75
+111%
35−40
−111%
Battlefield 5 21
+110%
10−11
−110%
Cyberpunk 2077 14−16
+100%
7−8
−100%
Dota 2 38
+111%
18−20
−111%
Far Cry 5 17
+113%
8−9
−113%
Forza Horizon 4 30−33
+114%
14−16
−114%
Hogwarts Legacy 12−14
+100%
6−7
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 19
+111%
9−10
−111%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+133%
3−4
−133%
Valorant 70−75
+111%
35−40
−111%
Fortnite 22
+120%
10−11
−120%
Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+117%
24−27
−117%
Grand Theft Auto V 9−10
+125%
4−5
−125%
Metro Exodus 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+122%
18−20
−122%
Valorant 75−80
+120%
35−40
−120%
Battlefield 5 12−14
+117%
6−7
−117%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 14−16
+114%
7−8
−114%
Forza Horizon 4 16−18
+100%
8−9
−100%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+100%
5−6
−100%
Fortnite 14−16
+100%
7−8
−100%
Grand Theft Auto V 18−20
+100%
9−10
−100%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%
Valorant 30−35
+113%
16−18
−113%
Battlefield 5 6−7
+100%
3−4
−100%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 24−27
+100%
12−14
−100%
Far Cry 5 8−9
+100%
4−5
−100%
Forza Horizon 4 10−12
+120%
5−6
−120%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+133%
3−4
−133%
Fortnite 7−8
+133%
3−4
−133%

Vậy RX 540 và Radeon 540 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 540 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.62 3.33
Mức độ mới 11 Tháng 11 2017 20 Tháng 4 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB

RX 540 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 98.8%, mới hơn 6 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 540 vì nó vượt trội hơn Radeon 540 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 540 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 540 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 540
Radeon RX 540
AMD Radeon 540
Radeon 540

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6
161 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1
48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 540 hoặc Radeon 540, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.