Radeon RX 470 (di động) vs GeForce FX 5200 Ultra

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 470 (di động) và GeForce FX 5200 Ultra, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 470 (di động)
2016, $550
8 GB GDDR5, 85 Watt
16.40
+54567%

470 (di động) vượt qua 5200 Ultra với mức trọn vẹn là 54567% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce FX 5200 Ultra, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3621558
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất3.66không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.83không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Rankine (2003−2005)
Bộ xử lý đồ họaEllesmereNV34 A2
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)6 Tháng 3 2003 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549.99 $149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 470 (di động) và FX 5200 Ultra có tỷ lệ giá/hiệu suất gần như giống nhau.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce FX 5200 Ultra: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce FX 5200 Ultra, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048không có dữ liệu
Tần số nhân926 MHz325 MHz
Tần số Boost1074 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million45 million
Quy trình công nghệ14 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)85 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture137.51.300
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.399 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs1284
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce FX 5200 Ultra với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)AGP 8x
Chiều dàikhông có dữ liệu171 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce FX 5200 Ultra: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz325 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s10.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce FX 5200 Ultra. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce FX 5200 Ultra hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 470 (Laptop) và GeForce FX 5200 Ultra hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)9.0a
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.61.5 (2.1)
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.131N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 470 (di động) và GeForce FX 5200 Ultra trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 90−95 0−1
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Hogwarts Legacy 30−35 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75 0−1
Counter-Strike 2 90−95 0−1
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Far Cry 5 55−60 0−1
Fortnite 90−95 0−1
Forza Horizon 4 65−70 0−1
Forza Horizon 5 50−55 0−1
Hogwarts Legacy 30−35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 0−1
Valorant 130−140 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 70−75 0−1
Counter-Strike 2 90−95 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 210−220 0−1
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Dota 2 100−110 0−1
Far Cry 5 55−60 0−1
Fortnite 90−95 0−1
Forza Horizon 4 65−70 0−1
Forza Horizon 5 50−55 0−1
Grand Theft Auto V 60−65 0−1
Hogwarts Legacy 30−35 0−1
Metro Exodus 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50 0−1
Valorant 130−140 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75 0−1
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Dota 2 100−110 0−1
Far Cry 5 55−60 0−1
Forza Horizon 4 65−70 0−1
Hogwarts Legacy 30−35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50 0−1
Valorant 130−140 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 90−95 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 120−130 0−1
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 0−1
Valorant 160−170 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50 0−1
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Far Cry 5 35−40 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1

1440p
Epic

Fortnite 35−40 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Hogwarts Legacy 10−11 0−1
Metro Exodus 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1
Valorant 90−95 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27 0−1
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 55−60 0−1
Far Cry 5 18−20 0−1
Forza Horizon 4 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1

4K
Epic

Fortnite 16−18 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.40 0.03
Mức độ mới 4 Tháng 8 2016 6 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 150 nm

RX 470 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 54566.7%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 971.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 470 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce FX 5200 Ultra trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 470 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce FX 5200 Ultra dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 470 (di động)
Radeon RX 470 (di động)
NVIDIA GeForce FX 5200 Ultra
GeForce FX 5200 Ultra

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 33 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 470 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce FX 5200 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 470 (di động) hoặc GeForce FX 5200 Ultra, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.