Radeon RX 460 (di động) vs GeForce 8600M GS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 460 (di động) và GeForce 8600M GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 460 (di động)
2016, $86
4 GB GDDR5, 55 Watt
9.37
+4362%

460 (di động) vượt qua 8600M GS với mức trọn vẹn là 4362% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 460 (Laptop) và GeForce 8600M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5061448
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.120.81
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaBaffinG86
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)1 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$86 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 460 (Laptop) và GeForce 8600M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 460 (Laptop) và GeForce 8600M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng89616
Tần số nhân1000 MHz450 MHz
Tần số Boost1180 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million210 million
Quy trình công nghệ14 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture66.083.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.115 TFLOPS0.0288 TFLOPS
ROPs164
TMUs568
L1 Cache224 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 460 (Laptop) và GeForce 8600M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-II

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 460 (Laptop) và GeForce 8600M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 460 (Laptop) và GeForce 8600M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 460 (Laptop) và GeForce 8600M GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 460 (Laptop) và GeForce 8600M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 460 (di động) và GeForce 8600M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD350−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.46không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Resident Evil 4 Remake 18−20 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45 0−1
Counter-Strike 2 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 30−35 0−1
Fortnite 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Forza Horizon 5 27−30 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
Valorant 90−95
+268%
24−27
−268%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45 0−1
Counter-Strike 2 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1100%
12−14
−1100%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Dota 2 65−70
+667%
9−10
−667%
Far Cry 5 30−35 0−1
Fortnite 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Forza Horizon 5 27−30 0−1
Grand Theft Auto V 35−40 0−1
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+500%
5−6
−500%
Valorant 90−95
+268%
24−27
−268%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Dota 2 65−70
+667%
9−10
−667%
Far Cry 5 30−35 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+386%
7−8
−386%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
+240%
5−6
−240%
Valorant 90−95
+268%
24−27
−268%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+5600%
1−2
−5600%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+500%
3−4
−500%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+7100%
1−2
−7100%
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+2350%
2−3
−2350%
Valorant 100−110
+5150%
2−3
−5150%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 20−22 0−1
Forza Horizon 4 21−24
+2200%
1−2
−2200%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%

1440p
Epic

Fortnite 20−22 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12 0−1
Valorant 50−55
+4900%
1−2
−4900%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12 0−1
Counter-Strike 2 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 35−40 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 460 (di động) nhanh hơn 4900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 460 (di động) đã vượt qua 8600M GS trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.37 0.21
Mức độ mới 8 Tháng 8 2016 1 Tháng 5 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 14 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 20 Watt

RX 460 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4362%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8600M GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 175%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 460 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 8600M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 460 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 39 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8600M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 460 (di động) hoặc GeForce 8600M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.